Pharma Care Medical Equipment Import & Export Service and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị Y Tế PHARMA CARE
36
进口笔数
5
出口笔数
$622.1K
进口金额
$57.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-15
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317132453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WT1D02 |
| 成立日期 | 2022-01-20 |
| 联系地址 | 22 Đường số 9, Khu dân cư Cityland, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ PHARMA CARE |
| 企业英文名称 | PHARMA CARE MEDICAL EQUIPMENT IMPORT AND EXPORT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Đường số 9, Khu dân cư Cityland, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 电话 | +84933365227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 35 | $589.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $21.2K |
| 越南 | 1 | $11.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $29.0K |
| 加拿大 | 2 | $15.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $13.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CWK TRADING | 马来西亚 | 17 | $260.9K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $108.9K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Ace Glove (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $70.7K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| ULTIMATE SUPPLY & DISTRIBUTION | 马来西亚 | 3 | $52.3K | 非医用橡胶手套 |
| GOLDEN REVENUE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $26.3K | 非医用橡胶手套、再生橡胶 |
| Durasafe Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $26.2K | 非医用橡胶手套、再生橡胶 |
| SGL Success Trading | 马来西亚 | 2 | $22.0K | 非医用橡胶手套 |
| FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $22.0K | 非医用橡胶手套、塑胶涂层手套 |
| 73e91cdaeec3cc2f54c3dd1ee84e5f58 | 1 | $21.2K | ||
| Shiny Nails & Beauty | 加拿大 | 1 | $11.6K | 非医用橡胶手套 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CWK TRADING | 马来西亚 | 2 | $29.0K | 非医用橡胶手套 |
| Helen Tran | 加拿大 | 2 | $15.4K | 聚乙烯袋、非医用橡胶手套 |
| Shiny Nails & Beauty | 澳大利亚 | 1 | $13.2K | 制备面食、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $11 |
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $11 |
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $660 |
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $330 |
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $440 |
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $418 |
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $352 |
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $418 |
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $220 |
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $11 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 非医用橡胶手套 | CWK TRADING | 马来西亚 | $10.2K |
| 2025-03-13 | 聚乙烯袋 | HELEN TRAN | 加拿大 | $10.8K |
| 2025-03-11 | 非医用橡胶手套 | HELEN TRAN | 加拿大 | $4.6K |
| 2024-09-30 | 非医用橡胶手套 | SHINY NAILS & BEAUTY | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2024-09-30 | 非医用橡胶手套 | SHINY NAILS & BEAUTY | 澳大利亚 | $11.6K |
| 2024-01-11 | 非医用橡胶手套 | CWK TRADING | 马来西亚 | $18.8K |