Pharma Care Medical Equipment Import & Export Service and Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 非医用橡胶手套

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị Y Tế PHARMA CARE

36
进口笔数
5
出口笔数
$622.1K
进口金额
$57.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-15
最近出口
10
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.3K · 1 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-02进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.5K · 2 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-10进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.2K · 2 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $88.8K · 6 笔出口 $10.2K · 1 笔2026-02进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.3K · 1 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-02进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.5K · 2 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-10进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.2K · 2 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $88.8K · 6 笔出口 $10.2K · 1 笔2026-02进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317132453
企查查编码QVN3WT1D02
成立日期2022-01-20
联系地址22 Đường số 9, Khu dân cư Cityland, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ PHARMA CARE
企业英文名称PHARMA CARE MEDICAL EQUIPMENT IMPORT AND EXPORT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址22 Đường số 9, Khu dân cư Cityland, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa
电话+84933365227
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套

出口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚35$589.3K
印度尼西亚1$21.2K
越南1$11.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚2$29.0K
加拿大2$15.4K
澳大利亚1$13.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CWK TRADING马来西亚17$260.9K非医用橡胶手套、医用橡胶手套
TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚4$108.9K医用橡胶手套、非医用橡胶手套
Ace Glove (M) Sdn. Bhd.马来西亚6$70.7K非医用橡胶手套、医用橡胶手套
ULTIMATE SUPPLY & DISTRIBUTION马来西亚3$52.3K非医用橡胶手套
GOLDEN REVENUE SDN BHD马来西亚1$26.3K非医用橡胶手套、再生橡胶
Durasafe Sdn. Bhd.马来西亚2$26.2K非医用橡胶手套、再生橡胶
SGL Success Trading马来西亚2$22.0K非医用橡胶手套
FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD.马来西亚2$22.0K非医用橡胶手套、塑胶涂层手套
73e91cdaeec3cc2f54c3dd1ee84e5f581$21.2K
Shiny Nails & Beauty加拿大1$11.6K非医用橡胶手套

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CWK TRADING马来西亚2$29.0K非医用橡胶手套
Helen Tran加拿大2$15.4K聚乙烯袋、非医用橡胶手套
Shiny Nails & Beauty澳大利亚1$13.2K制备面食、其他加工水果

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20非医用橡胶手套TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚$11
2026-04-20非医用橡胶手套TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚$11
2026-04-20非医用橡胶手套TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚$660
2026-04-20非医用橡胶手套TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚$330
2026-04-20非医用橡胶手套TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚$440
2026-04-20非医用橡胶手套TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚$418
2026-04-20非医用橡胶手套TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚$352
2026-04-20非医用橡胶手套TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚$418
2026-04-20非医用橡胶手套TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚$220
2026-04-20非医用橡胶手套TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚$11

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-15非医用橡胶手套CWK TRADING马来西亚$10.2K
2025-03-13聚乙烯袋HELEN TRAN加拿大$10.8K
2025-03-11非医用橡胶手套HELEN TRAN加拿大$4.6K
2024-09-30非医用橡胶手套SHINY NAILS & BEAUTY澳大利亚$1.6K
2024-09-30非医用橡胶手套SHINY NAILS & BEAUTY澳大利亚$11.6K
2024-01-11非医用橡胶手套CWK TRADING马来西亚$18.8K

相关企业 · 同类产品

Pharma Care Medical Equipment Import & Export Service and Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →