Kyudenko Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 397 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KYUDENKO VIệT NAM
- 邮箱56
3
进口笔数
397
出口笔数
$2.4K
进口金额
$5.23M
出口金额
2025-03-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311996464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YGG24S |
| 成立日期 | 2012-10-03 |
| 联系地址 | 170 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KYUDENKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KYUDENKO VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 170 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc) - Đối với ngành "Sửa chữa máy móc, thiết bị. Chi tiết: Cung cấp dịch vụ sửa chữa đối với máy móc, thiết bị do Công ty thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối để đảm bảo quyền lợi của khách hàng (Doanh nghiệp không được thực hiện dịch vụ này tại trụ sở chính và địa điểm thực hiện dự án)" và ngành "Sửa chữa thiết bị điện": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác; không hoạt động tại trụ sở. - Đối với ngành "Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không hoạt động tại trụ sở. - Đối với ngành "Lắp đặt hệ thống điện (bao gồm cả lắp đặt thiết bị phòng và chữa cháy, thiết bị xử lý nước thải)" và ngành "Lắp đặt hệ thống xây dựng khác": Các hoạt động liên quan đến điện lực (nếu có) cần phải được thực hiện đúng theo các quy định của Luật Điện lực và các văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Điện lực để đảm bảo tuân thủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi thực hiện; tổ chức kinh tế không hoạt động tại trụ sở. - Đối với ngành "Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan. Chi tiết: Dịch vụ tư vấn kỹ thuật xây dựng cụ thể: Dịch vụ hỗ trợ, tư vấn và khuyến nghị đối với các vấn đề tư vấn kỹ thuật; Các dịch vụ kỹ thuật khác trong giai đoạn xây dựng và lắp đặt; Các dịch vụ tư vấn kỹ thuật khác trong lĩnh vực xây dựng (Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ thiết kế công trình, giám sát công trình). Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác": Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02835268283 |
| 邮箱 | y-minoru@kyudenko.co.jp |
| 官网 | www.kyudenko.co.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 851亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 397 | $5.22M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamasho Corporation | 日本 | 2 | $1.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyudenko Corporation | 日本 | 1 | $832 | 硬质橡胶制品 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 89 | $2.17M | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $468.7K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $413.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $376.9K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 15 | $236.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $175.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $172.0K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 20 | $164.8K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 14 | $155.0K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 硬质橡胶制品 | KYUDENKO CORP ORATION | 日本 | $91 |
| 2025-03-17 | 硬质橡胶制品 | KYUDENKO CORP ORATION | 日本 | $716 |
| 2025-03-17 | 硬质橡胶制品 | KYUDENKO CORP ORATION | 日本 | $25 |
| 2024-07-05 | 垫片套装 | HAMASHO CORP ORATION | 日本 | $209 |
| 2024-07-05 | 金属复合垫圈 | HAMASHO CORP ORATION | 日本 | $381 |
| 2024-06-07 | 垫片套装 | HAMASHO CORP ORATION | 日本 | $122 |
| 2024-06-07 | 金属复合垫圈 | HAMASHO CORP ORATION | 日本 | $213 |
| 2024-06-07 | 其他往复泵 | HAMASHO CORP ORATION | 日本 | $634 |
出口(共 397)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁管材 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $198 |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管材 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管材 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 精炼铜管 | Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | $582 |