Kyudenko Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 397 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KYUDENKO VIệT NAM

3
进口笔数
397
出口笔数
$2.4K
进口金额
$5.23M
出口金额
2025-03-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $689.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $365.2K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $440.1K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $293.6K · 10 笔2024-06进口 $969 · 1 笔出口 $90.7K · 12 笔2024-07进口 $590 · 1 笔出口 $293.7K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $689.7K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $152.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $220.6K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 5 笔2025-03进口 $832 · 1 笔出口 $48.7K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $212.4K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $220.6K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.4K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $204.0K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $231.3K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $224.7K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $365.2K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $440.1K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $293.6K · 10 笔2024-06进口 $969 · 1 笔出口 $90.7K · 12 笔2024-07进口 $590 · 1 笔出口 $293.7K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $689.7K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $152.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $220.6K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 5 笔2025-03进口 $832 · 1 笔出口 $48.7K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $212.4K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $220.6K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.4K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $204.0K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $231.3K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $224.7K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 9 笔

工商档案

企业注册号0311996464
企查查编码QVN1YGG24S
成立日期2012-10-03
联系地址170 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KYUDENKO VIỆT NAM
企业英文名称KYUDENKO VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址170 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc) - Đối với ngành "Sửa chữa máy móc, thiết bị. Chi tiết: Cung cấp dịch vụ sửa chữa đối với máy móc, thiết bị do Công ty thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối để đảm bảo quyền lợi của khách hàng (Doanh nghiệp không được thực hiện dịch vụ này tại trụ sở chính và địa điểm thực hiện dự án)" và ngành "Sửa chữa thiết bị điện": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác; không hoạt động tại trụ sở. - Đối với ngành "Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không hoạt động tại trụ sở. - Đối với ngành "Lắp đặt hệ thống điện (bao gồm cả lắp đặt thiết bị phòng và chữa cháy, thiết bị xử lý nước thải)" và ngành "Lắp đặt hệ thống xây dựng khác": Các hoạt động liên quan đến điện lực (nếu có) cần phải được thực hiện đúng theo các quy định của Luật Điện lực và các văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Điện lực để đảm bảo tuân thủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi thực hiện; tổ chức kinh tế không hoạt động tại trụ sở. - Đối với ngành "Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan. Chi tiết: Dịch vụ tư vấn kỹ thuật xây dựng cụ thể: Dịch vụ hỗ trợ, tư vấn và khuyến nghị đối với các vấn đề tư vấn kỹ thuật; Các dịch vụ kỹ thuật khác trong giai đoạn xây dựng và lắp đặt; Các dịch vụ tư vấn kỹ thuật khác trong lĩnh vực xây dựng (Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ thiết kế công trình, giám sát công trình). Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác": Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话02835268283
邮箱y-minoru@kyudenko.co.jp
官网www.kyudenko.co.jp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本851亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848410金属复合垫圈
848490垫片套装
401700硬质橡胶制品
841350其他往复泵

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
854411铜绕组线
853710电力控制板
848180阀门龙头
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
391723硬质PVC管
392690其他塑料制品
730650合金钢焊管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南397$5.22M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hamasho Corporation日本2$1.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyudenko Corporation日本1$832硬质橡胶制品

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南89$2.17M其他钢铁制品、二氧化碳
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南77$468.7K其他钢铁制品、偏振光学元件
Denso Vietnam Co., Ltd.越南17$413.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南75$376.9K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Lihit Lab Vietnam Inc.越南15$236.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南30$175.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南16$172.0K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南20$164.8K安全气囊零件、其他纸制品
Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南14$155.0K高强力机织物、其他钢铁制品
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南6$10.1K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-17硬质橡胶制品KYUDENKO CORP ORATION日本$91
2025-03-17硬质橡胶制品KYUDENKO CORP ORATION日本$716
2025-03-17硬质橡胶制品KYUDENKO CORP ORATION日本$25
2024-07-05垫片套装HAMASHO CORP ORATION日本$209
2024-07-05金属复合垫圈HAMASHO CORP ORATION日本$381
2024-06-07垫片套装HAMASHO CORP ORATION日本$122
2024-06-07金属复合垫圈HAMASHO CORP ORATION日本$213
2024-06-07其他往复泵HAMASHO CORP ORATION日本$634

出口(共 397)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁管材SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$198
2026-04-29其他风扇Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-04-29其他风扇Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-04-29其他钢铁制品Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-29其他钢铁管材Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$198
2026-04-29其他钢铁制品SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-29其他钢铁管材Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$198
2026-04-29其他钢铁制品Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-28其他风扇SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-25精炼铜管Lihit Lab Vietnam Inc.越南$582

相关企业 · 同类产品

Kyudenko Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →