Nam An Electric Machine Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Điện Máy Nam An
3
进口笔数
1
出口笔数
$108.2K
进口金额
$630
出口金额
2023-09-21
最近进口
2023-06-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105867216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4ECU3JW |
| 成立日期 | 2012-04-23 |
| 联系地址 | Số 11, ngách 128C/26 Đại La, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN MÁY NAM AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84912626366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 841460 | 通风罩 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851718 | 其他电话机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 910700 | 定时开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $87.7K |
| 中国 | 1 | $20.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $630 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Elevator Korea Co. | 韩国 | 2 | $87.7K | 通风罩、升降机 |
| Koehler Elevator Gmbh | 德国 | 1 | $20.6K | 升降机、钢铁门窗 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $630 | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-21 | 升降机 | Koehler Elevator Gmbh | 中国 | $20.6K |
| 2023-08-25 | 升降机 | NIPPON ELEVATOR KOREA CO | 韩国 | $37.6K |
| 2023-08-25 | 升降机 | NIPPON ELEVATOR KOREA CO | 韩国 | $34.3K |
| 2023-06-02 | 带接头绝缘电线 | NIPPON ELEVATOR KOREA CO | 韩国 | $800 |
| 2023-06-02 | 电力控制板 | NIPPON ELEVATOR KOREA CO | 韩国 | $3.9K |
| 2023-06-02 | 电力控制板 | NIPPON ELEVATOR KOREA CO | 韩国 | $1.4K |
| 2023-06-02 | 其他电气开关 | Nippon Elevator Korea Co. | 韩国 | $40 |
| 2023-06-02 | 通信设备 | NIPPON ELEVATOR KOREA CO | 韩国 | $150 |
| 2023-06-02 | 1000伏以下电路保护器 | Nippon Elevator Korea Co. | 韩国 | $30 |
| 2023-06-02 | 电力控制板 | NIPPON ELEVATOR KOREA CO | 韩国 | $800 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-13 | 其他测量仪器 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $493 |
| 2023-06-13 | 其他电话机 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $34 |
| 2023-06-09 | 定时开关 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $103 |