SHINPOONG METAL VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 口腔卫生产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHINPOONG METAL VIETNAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$19.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316931238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34WYPKR |
| 成立日期 | 2021-07-07 |
| 联系地址 | Số 47 Đường số 27, Khu Dân cư An Phú Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHINPOONG METAL VIETNAM |
| 企业英文名称 | SHINPOONG METAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46 Đường 75, KDC Tân Quy Đông, Khu phố 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0582999019 |
| 邮箱 | tonhatquynhnhu97@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $19.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forcans Inc | 韩国 | 1 | $19.1K | 洗发剂、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $811 |
| 2025-04-22 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $78 |
| 2025-04-22 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $1.1K |
| 2025-04-22 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $648 |
| 2025-04-22 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $888 |
| 2025-04-22 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $1.2K |
| 2025-04-22 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $1.2K |
| 2025-04-22 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $637 |
| 2025-04-22 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $78 |
| 2025-04-22 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $1.2K |