ECO Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 锰矿砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG ECO
17
进口笔数
0
出口笔数
$331.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316046949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN647XRX5 |
| 成立日期 | 2019-12-02 |
| 联系地址 | 3A17A Tỉnh Lộ 10, Ấp 3, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG ECO |
| 企业英文名称 | ECO ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A10/34 Đường Mai Bá Hương, Ấp 1, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0984304034 |
| 邮箱 | eco.ketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260200 | 锰矿砂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $150.2K |
| 中国台湾 | 8 | $138.1K |
| 印度 | 2 | $43.4K |
| 韩国 | 1 | $36 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOODWILL CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 8 | $138.1K | 锰矿砂、无机酸盐 |
| Hangzhou Tiger Water Treatment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.9K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Vivi Composites LLP | 印度 | 2 | $43.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Wen County Hongtai Water Treatment Materials Factory | 中国 | 2 | $38.2K | 锰矿砂、活性碳 |
| Shandong Haitai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 过滤净化器零件、聚合物离子交换剂 |
| CONCO Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $36 | 自粘塑料片、偏振光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-19 | 阀门龙头 | SHANDONG HAITAI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $642 |
| 2024-08-19 | 过滤净化器零件 | SHANDONG HAITAI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $552 |
| 2024-08-19 | 过滤净化器零件 | SHANDONG HAITAI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $372 |
| 2024-08-19 | 过滤净化器零件 | SHANDONG HAITAI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-08-19 | 过滤净化器零件 | SHANDONG HAITAI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-19 | 聚合物离子交换剂 | SHANDONG HAITAI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-08-19 | 过滤净化器零件 | SHANDONG HAITAI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-08-19 | 过滤净化器零件 | SHANDONG HAITAI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2024-08-19 | 过滤净化器零件 | SHANDONG HAITAI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $199 |
| 2024-08-19 | 过滤净化器零件 | SHANDONG HAITAI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.2K |