Vietnam Machinery Installation Corporation JSC

越南进口商 · 进口 1,314 笔 · 主营 其他钢铁管件

越南 · 在业

本地名:TổNG CôNG TY LắP MáY VIệT NAM - CTCP

1,314
进口笔数
342
出口笔数
$274.80M
进口金额
$341.81M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-03-13
最近出口
60
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.11M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.46M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.09M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.13M · 46 笔出口 $38.9K · 1 笔2023-12进口 $11.56M · 59 笔出口 $9.88M · 8 笔2024-01进口 $14.20M · 78 笔出口 $12.48M · 11 笔2024-02进口 $9.43M · 35 笔出口 $7.28M · 6 笔2024-03进口 $11.77M · 67 笔出口 $16.09M · 16 笔2024-04进口 $11.73M · 38 笔出口 $18.17M · 17 笔2024-05进口 $15.34M · 77 笔出口 $12.20M · 12 笔2024-06进口 $10.71M · 43 笔出口 $4.98M · 6 笔2024-07进口 $12.87M · 76 笔出口 $25.15M · 22 笔2024-08进口 $11.40M · 65 笔出口 $12.30M · 13 笔2024-09进口 $9.26M · 39 笔出口 $12.48M · 12 笔2024-10进口 $12.88M · 74 笔出口 $12.67M · 12 笔2024-11进口 $11.81M · 52 笔出口 $8.15M · 6 笔2024-12进口 $14.79M · 80 笔出口 $13.79M · 14 笔2025-01进口 $9.12M · 37 笔出口 $11.76M · 10 笔2025-02进口 $4.33M · 22 笔出口 $5.77M · 7 笔2025-03进口 $7.70M · 39 笔出口 $11.77M · 10 笔2025-04进口 $2.73M · 23 笔出口 $22.56M · 17 笔2025-05进口 $3.32M · 20 笔出口 $274.1K · 2 笔2025-06进口 $2.34M · 18 笔出口 $24.89M · 27 笔2025-07进口 $1.19M · 7 笔出口 $21.40M · 21 笔2025-08进口 $6.39M · 9 笔出口 $22.39M · 22 笔2025-09进口 $11.28M · 6 笔出口 $25.11M · 37 笔2025-10进口 $11.34M · 7 笔出口 $7.35M · 6 笔2025-11进口 $267.7K · 1 笔出口 $8.06M · 9 笔2025-12进口 $53.8K · 5 笔出口 $10.21M · 11 笔2026-01进口 $301.6K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 2 笔2026-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.11M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.46M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.09M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.13M · 46 笔出口 $38.9K · 1 笔2023-12进口 $11.56M · 59 笔出口 $9.88M · 8 笔2024-01进口 $14.20M · 78 笔出口 $12.48M · 11 笔2024-02进口 $9.43M · 35 笔出口 $7.28M · 6 笔2024-03进口 $11.77M · 67 笔出口 $16.09M · 16 笔2024-04进口 $11.73M · 38 笔出口 $18.17M · 17 笔2024-05进口 $15.34M · 77 笔出口 $12.20M · 12 笔2024-06进口 $10.71M · 43 笔出口 $4.98M · 6 笔2024-07进口 $12.87M · 76 笔出口 $25.15M · 22 笔2024-08进口 $11.40M · 65 笔出口 $12.30M · 13 笔2024-09进口 $9.26M · 39 笔出口 $12.48M · 12 笔2024-10进口 $12.88M · 74 笔出口 $12.67M · 12 笔2024-11进口 $11.81M · 52 笔出口 $8.15M · 6 笔2024-12进口 $14.79M · 80 笔出口 $13.79M · 14 笔2025-01进口 $9.12M · 37 笔出口 $11.76M · 10 笔2025-02进口 $4.33M · 22 笔出口 $5.77M · 7 笔2025-03进口 $7.70M · 39 笔出口 $11.77M · 10 笔2025-04进口 $2.73M · 23 笔出口 $22.56M · 17 笔2025-05进口 $3.32M · 20 笔出口 $274.1K · 2 笔2025-06进口 $2.34M · 18 笔出口 $24.89M · 27 笔2025-07进口 $1.19M · 7 笔出口 $21.40M · 21 笔2025-08进口 $6.39M · 9 笔出口 $22.39M · 22 笔2025-09进口 $11.28M · 6 笔出口 $25.11M · 37 笔2025-10进口 $11.34M · 7 笔出口 $7.35M · 6 笔2025-11进口 $267.7K · 1 笔出口 $8.06M · 9 笔2025-12进口 $53.8K · 5 笔出口 $10.21M · 11 笔2026-01进口 $301.6K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 2 笔2026-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100106313
企查查编码QVNKSNK17C
成立日期2010-09-01
联系地址Số 124, phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY LẮP MÁY VIỆT NAM - CTCP
企业英文名称VIETNAM MACHINERY INSTALLATION CORPORATION - JSC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 124, phố Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8532 - Đào tạo trung cấp
电话+842438637747
邮箱info@lilama.com.vn
传真+842438638104
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7,972.6104亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730799其他钢铁管件
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
391729其他硬塑料管
730690其他钢铁管材
730791非不锈钢管件
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854330电镀设备
841950工业热交换器
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓
401693非泡沫橡胶密封件
730411不锈钢无缝管
730490无缝钢管
392690其他塑料制品
730723不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国338$128.00M
德国223$45.14M
印度577$32.76M
南非16$11.79M
英国65$9.63M
比利时37$9.28M
日本7$8.95M
新西兰30$6.45M
芬兰32$4.01M
卢森堡23$3.65M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋188$255.22M
瑞典23$36.73M
德国67$24.20M
意大利34$12.04M
美国4$4.50M
中国6$854.8K
越南1$674.0K
韩国2$508.7K
新加坡1$115.4K
沙特阿拉伯12$33.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ThyssenKrupp Nucera AG & Co. KGaA中国205$77.50M其他硬塑料管、不锈钢管件
ThyssenKrupp Nucera AG & Co. KGaA比利时65$35.71M阀门龙头、其他塑料制品
ThyssenKrupp Nucera Italy S.R.L.意大利189$35.44M其他塑料制品、非螺纹垫圈
ThyssenKrupp Nucera AG & Co. KGaA印度546$30.73M其他钢铁管件、非螺纹垫圈
TORISHIMA (HONG KONG) LTD中国香港21$14.44M非风力发电机组、其他钢铁结构体
ThyssenKrupp Nucera AG & Co. KGaA德国136$14.05M其他塑料制品、电气设备零件
ThyssenKrupp Nucera AG & Co. KGaA南非17$12.70M绝缘电线、其他铜制品
ThyssenKrupp Nucera AG & Co. KGaA英国34$8.32M内燃机滤油器、水净化机械
Future Pipe Industries Sole Proprietorship LLC阿联酋29$6.57M塑料管件、其他硬塑料管
Wei Sheng Steel Co., Ltd.中国12$1.01MH型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ThyssenKrupp Nucera AG & Co. KGaA阿联酋183$252.72M电镀设备、其他钢铁制品
ThyssenKrupp Nucera Italy S.R.L.意大利62$55.70M其他钢铁制品、电镀设备
ThyssenKrupp Nucera AG & Co. KGaA德国72$26.71M其他钢铁制品、阀门龙头
ThyssenKrupp Nucera AG & Co. KGaA美国4$4.50M其他钢铁制品、电镀设备
ThyssenKrupp Nucera AG & Co. KGaA中国6$854.8K工业热交换器
ThyssenKrupp Nucera AG & Co. KGaA越南1$674.0K其他钢铁制品
Samsung C&T Corporation, Engineering & Construction Group韩国2$508.7K静止变流器、带马达手动工具
ThyssenKrupp Nucera AG & Co. KGaA新加坡1$115.4K高压塑料软管、非泡沫橡胶密封件
ThyssenKrupp Nucera AG & Co. KGaA沙特阿拉伯12$33.7K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,314)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16非不锈钢管件ThyssenKrupp Nucera Italy S.R.L.意大利$6.0K
2026-04-16不锈钢管件ThyssenKrupp Nucera Italy S.R.L.法国$2.1K
2026-04-16不锈钢管件ThyssenKrupp Nucera Italy S.R.L.法国$2.1K
2026-04-16其他钢铁管件ThyssenKrupp Nucera Italy S.R.L.斯洛伐克$801
2026-04-16其他钢铁管件ThyssenKrupp Nucera Italy S.R.L.斯洛伐克$801
2026-04-16非不锈钢管件ThyssenKrupp Nucera Italy S.R.L.意大利$6.0K
2026-01-29自粘塑料卷THYSSENKRUPP NUCERA AG & CO. KGAA德国$19
2026-01-29自粘塑料卷THYSSENKRUPP NUCERA AG & CO. KGAA德国$125
2026-01-29其他钢铁管件THYSSENKRUPP NUCERA AG & CO. KGAA印度$2.8K
2026-01-29其他钢铁管件THYSSENKRUPP NUCERA AG & CO. KGAA印度$4.0K

出口(共 342)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13非泡沫橡胶密封件ThyssenKrupp Nucera Italy S.R.L.意大利$884
2026-03-13钢铁螺钉螺栓ThyssenKrupp Nucera Italy S.R.L.意大利$6.4K
2026-03-13高压控制板ThyssenKrupp Nucera Italy S.R.L.意大利$51.2K
2026-03-13其他钢铁制品ThyssenKrupp Nucera Italy S.R.L.意大利$5.1K
2026-03-13阀门龙头ThyssenKrupp Nucera Italy S.R.L.意大利$33.2K
2026-01-08其他印刷品THYSSENKRUPP NUCERA AG & CO. KGAA德国$1.1K
2025-12-29电镀设备ThyssenKrupp Nucera Italy S.R.L.瑞典$1.65M
2025-12-29其他钢铁制品THYSSENKRUPP NUCERA ITALY S R L意大利$340.2K
2025-12-29其他钢铁制品THYSSENKRUPP NUCERA ITALY S R L意大利$340.2K
2025-12-22其他钢铁制品ThyssenKrupp Nucera Italy S.R.L.意大利$340.2K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Machinery Installation Corporation JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →