Nhat Anh Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 567 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NHậT ANH

567
进口笔数
1
出口笔数
$15.06M
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-01-12
最近出口
31
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $782.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $283.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $474.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $342.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $352.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $492.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $277.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $192.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $577.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $478.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $352.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $375.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $285.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $466.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $380.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $214.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $241.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $530.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $215.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $278.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $571.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $314.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $416.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $425.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $782.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $400.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $411.6K · 10 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-02进口 $374.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $213.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $599.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $199.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $587.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $501.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $283.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $474.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $342.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $352.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $492.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $277.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $192.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $577.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $478.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $352.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $375.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $285.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $466.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $380.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $214.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $241.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $530.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $215.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $278.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $571.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $314.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $416.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $425.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $782.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $400.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $411.6K · 10 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-02进口 $374.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $213.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $599.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $199.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $587.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $501.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106162113
企查查编码QVN630B9NM
成立日期2013-05-02
联系地址Số nhà 28 ngõ 218 phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NHẬT ANH
企业英文名称NHAT ANH EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
电话+84912441231
邮箱nhatanh.information@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
340250零售清洁粉剂
382219诊断试剂
392690其他塑料制品
903300第90章仪器零件
401490硫化橡胶医疗用品
902789分析仪器
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
901839医用导管

出口

HS 编码产品
841410真空泵
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利100$4.13M
西班牙125$3.34M
德国152$2.52M
日本99$1.58M
匈牙利85$1.34M
法国49$800.6K
奥地利40$546.4K
美国95$463.5K
泰国28$119.7K
中国22$58.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DiaSorin Italia S.p.A. con Socio Unico意大利124$5.12M其他诊断试剂、诊断试剂
Biosystems S.A.西班牙122$3.18M毒素及微生物培养物、其他诊断试剂
77 Elektronika Kft匈牙利34$1.77M分析仪器、诊断试剂
Techno Medica Co., Ltd.日本57$1.05M第90章仪器零件、切片机零件
Sfri Sas法国43$800.1K诊断试剂、其他诊断试剂
Greiner Bio-One GmbH德国39$665.8K医用导管、其他塑料制品
DiaSorin Italia S.p.A. con Socio Unico德国53$492.9K其他诊断试剂、诊断试剂
Diasorin Inc.美国39$359.1K诊断试剂、其他诊断试剂
Diasorin Italia S.P.A. Con Socio Unico英国34$40.5K零售清洁粉剂、诊断试剂
Biosystems S.A.匈牙利24$12.0K其他诊断试剂、零售清洁粉剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DiaSorin Italia S.p.A. con Socio Unico意大利1$2.2K毒素及微生物培养物、抗血清及血份

近期贸易明细

进口(共 567)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28非炉用碳电极Techno Medica Co., Ltd.日本$0
2026-07-28机械零件Techno Medica Co., Ltd.日本$147
2026-07-28机械零件Techno Medica Co., Ltd.日本$0
2026-07-28诊断试剂DiaSorin Italia S.p.A. con Socio Unico意大利$400
2026-07-28诊断试剂DiaSorin Italia S.p.A. con Socio Unico意大利$48
2026-07-28其他塑料制品Techno Medica Co., Ltd.日本$273
2026-07-28诊断试剂DiaSorin Italia S.p.A. con Socio Unico意大利$121
2026-07-28诊断试剂DiaSorin Italia S.p.A. con Socio Unico意大利$2.5K
2026-07-28诊断试剂DiaSorin Italia S.p.A. con Socio Unico德国$61
2026-07-28诊断试剂Techno Medica Co., Ltd.日本$2.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12真空泵DiaSorin Italia S.p.A. con Socio Unico意大利$1.6K
2026-01-12电力控制板DiaSorin Italia S.p.A. con Socio Unico意大利$651

相关企业 · 同类产品

Nhat Anh Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →