Nhat Anh Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 517 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NHậT ANH
517
进口笔数
1
出口笔数
$13.77M
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-12
最近出口
32
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106162113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN630B9NM |
| 成立日期 | 2013-05-02 |
| 联系地址 | Số nhà 28 ngõ 218 phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NHẬT ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912441231 |
| 邮箱 | nhatanh.information@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 89 | $3.68M |
| 西班牙 | 116 | $3.13M |
| 德国 | 138 | $2.36M |
| 日本 | 91 | $1.48M |
| 匈牙利 | 80 | $1.23M |
| 法国 | 43 | $671.3K |
| 奥地利 | 38 | $501.6K |
| 美国 | 89 | $408.1K |
| 泰国 | 26 | $108.9K |
| 英国 | 46 | $54.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DiaSorin Italia S.p.A. con Socio Unico | 意大利 | 111 | $4.64M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Biosystems S.A. | 西班牙 | 113 | $2.96M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| 77 Elektronika Kft | 匈牙利 | 30 | $1.55M | 分析仪器、其他塑料制品 |
| Techno Medica Co., Ltd. | 日本 | 53 | $1.00M | 第90章仪器零件、切片机零件 |
| Sfri Sas | 法国 | 37 | $670.8K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Greiner Bio-One GmbH | 德国 | 37 | $617.8K | 医用导管、其他塑料制品 |
| DiaSorin Italia S.p.A. con Socio Unico | 德国 | 53 | $492.9K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Diasorin Inc. | 美国 | 36 | $306.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Diasorin Italia S.P.A. Con Socio Unico | 英国 | 34 | $40.5K | 零售清洁粉剂、诊断试剂 |
| Biosystems S.A. | 匈牙利 | 24 | $12.0K | 其他诊断试剂、零售清洁粉剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diasorin Italia S.P.A. | 意大利 | 1 | $2.2K | 毒素及微生物培养物、真空泵 |
近期贸易明细
进口(共 517)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 灌装封口机 | Techno Medica Co., Ltd. | 日本 | $42.5K |
| 2026-04-28 | 灌装封口机 | Techno Medica Co., Ltd. | 日本 | $42.5K |
| 2026-04-21 | 诊断试剂 | BIOSYSTEMS SA | 西班牙 | $174 |
| 2026-04-21 | 诊断试剂 | BIOSYSTEMS SA | 西班牙 | $53 |
| 2026-04-21 | 零售清洁粉剂 | BIOSYSTEMS SA | 西班牙 | $72 |
| 2026-04-21 | 诊断试剂 | BIOSYSTEMS SA | 西班牙 | $206 |
| 2026-04-21 | 诊断试剂 | BIOSYSTEMS SA | 匈牙利 | $48 |
| 2026-04-21 | 诊断试剂 | BIOSYSTEMS SA | 西班牙 | $30 |
| 2026-04-21 | 37.5瓦以下电机 | BIOSYSTEMS SA | 西班牙 | $158 |
| 2026-04-21 | 诊断试剂 | BIOSYSTEMS SA | 西班牙 | $206 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 真空泵 | Diasorin Italia S.P.A. | 意大利 | $1.6K |
| 2026-01-12 | 电力控制板 | Diasorin Italia S.P.A. | 意大利 | $651 |