MY BEAUTY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MY BEAUTY
4
进口笔数
0
出口笔数
$47.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107799674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5BSSMJ |
| 成立日期 | 2017-04-11 |
| 联系地址 | Số nhà 06, ngõ 95/2, Phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MY BEAUTY |
| 企业英文名称 | MY BEAUTY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 06, ngõ 95/2, Phố Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84988922837 |
| 邮箱 | mybeauty.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $47.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU SHINE LABEL MATERIALS | 中国 | 3 | $41.8K | 其他护发品、洗发剂 |
| GUANGZHOU NAPOLY COSMETICS CO LTD | 中国 | 1 | $5.6K | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 洗发剂 | GUANGZHOU SHINE LABEL MATERIALS | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-27 | 其他护发品 | GUANGZHOU SHINE LABEL MATERIALS | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-27 | 洗发剂 | GUANGZHOU NAPOLY COSMETICS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-27 | 其他护发品 | GUANGZHOU SHINE LABEL MATERIALS | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-27 | 洗发剂 | GUANGZHOU SHINE LABEL MATERIALS | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-27 | 其他护发品 | GUANGZHOU NAPOLY COSMETICS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-04-17 | 其他护发品 | GUANGZHOU SHINE LABEL MATERIALS | 中国 | $648 |
| 2025-04-17 | 洗发剂 | GUANGZHOU SHINE LABEL MATERIALS | 中国 | $540 |
| 2025-04-17 | 其他护发品 | GUANGZHOU SHINE LABEL MATERIALS | 中国 | $2.0K |
| 2025-04-17 | 洗发剂 | GUANGZHOU SHINE LABEL MATERIALS | 中国 | $720 |