Viet Tinh Tu Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Việt Tinh Tú
78
进口笔数
0
出口笔数
$510.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304999658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNK55RX |
| 成立日期 | 2007-05-28 |
| 联系地址 | 34/5/8 Lê Thị Chợ, khu phố 4, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT TINH TÚ |
| 企业英文名称 | VIET TINH TU TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34/5/8 Lê Thị Chợ, khu phố 4, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84334999658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830150 | 贱金属带锁扣 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $253.2K |
| 墨西哥 | 43 | $251.9K |
| 美国 | 2 | $5.5K |
| 加拿大 | 2 | $319 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Master Lock Co., LLC | 美国 | 38 | $192.9K | 其他塑料制品、金属保险箱 |
| Master Lock Co., LLC | 中国 | 15 | $138.8K | 贱金属挂锁、金属保险箱 |
| Master Lock Co., LLC | 墨西哥 | 13 | $95.5K | 贱金属挂锁、金属保险箱 |
| THE MASTER LOCK CO LLC | 中国香港 | 2 | $34.0K | 其他塑料制品、贱金属挂锁 |
| Lockey Safety Products Co., Ltd. | 中国 | 20 | $26.8K | 贱金属挂锁、其他塑料制品 |
| Master Lock Co., LLC | 智利 | 1 | $22.1K | 其他塑料制品、钢制编织带 |
| Lockey Safety Products Co., Ltd. | 日本 | 1 | $278 | 钢制编织带、其他钢铁制品 |
| Master Lock | 中国 | 1 | $254 | 其他塑料制品、贱金属挂锁 |
| Master Lock Co. | 美国 | 1 | $199 | 其他塑料制品、贱金属挂锁 |
| The Master Lock Company | 美国 | 1 | $46 | 贱金属挂锁、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 贱金属挂锁 | MASTER LOCK CO LLC | 墨西哥 | $237 |
| 2026-04-23 | 贱金属挂锁 | MASTER LOCK CO LLC | 墨西哥 | $19 |
| 2026-04-23 | 贱金属挂锁 | MASTER LOCK CO LLC | 墨西哥 | $237 |
| 2026-04-23 | 贱金属挂锁 | MASTER LOCK CO LLC | 墨西哥 | $474 |
| 2026-04-23 | 贱金属挂锁 | MASTER LOCK CO LLC | 墨西哥 | $474 |
| 2026-04-23 | 贱金属挂锁 | MASTER LOCK CO LLC | 墨西哥 | $237 |
| 2026-04-23 | 贱金属挂锁 | MASTER LOCK CO LLC | 墨西哥 | $474 |
| 2026-04-23 | 贱金属挂锁 | MASTER LOCK CO LLC | 墨西哥 | $474 |
| 2026-04-23 | 贱金属挂锁 | MASTER LOCK CO LLC | 墨西哥 | $19 |
| 2026-04-23 | 贱金属挂锁 | MASTER LOCK CO LLC | 墨西哥 | $237 |