Viet Tinh Tu Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Việt Tinh Tú

78
进口笔数
0
出口笔数
$510.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $595 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $199 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $354 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $595 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $199 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $354 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304999658
企查查编码QVNFNK55RX
成立日期2007-05-28
联系地址34/5/8 Lê Thị Chợ, khu phố 4, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT TINH TÚ
企业英文名称VIET TINH TU TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址34/5/8 Lê Thị Chợ, khu phố 4, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84334999658
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
830110贱金属挂锁
732690其他钢铁制品
830150贱金属带锁扣
731290钢制编织带
830170贱金属钥匙
491199其他印刷品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$253.2K
墨西哥43$251.9K
美国2$5.5K
加拿大2$319

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Master Lock Co., LLC美国38$192.9K其他塑料制品、金属保险箱
Master Lock Co., LLC中国15$138.8K贱金属挂锁、金属保险箱
Master Lock Co., LLC墨西哥13$95.5K贱金属挂锁、金属保险箱
THE MASTER LOCK CO LLC中国香港2$34.0K其他塑料制品、贱金属挂锁
Lockey Safety Products Co., Ltd.中国20$26.8K贱金属挂锁、其他塑料制品
Master Lock Co., LLC智利1$22.1K其他塑料制品、钢制编织带
Lockey Safety Products Co., Ltd.日本1$278钢制编织带、其他钢铁制品
Master Lock中国1$254其他塑料制品、贱金属挂锁
Master Lock Co.美国1$199其他塑料制品、贱金属挂锁
The Master Lock Company美国1$46贱金属挂锁、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23贱金属挂锁MASTER LOCK CO LLC墨西哥$237
2026-04-23贱金属挂锁MASTER LOCK CO LLC墨西哥$19
2026-04-23贱金属挂锁MASTER LOCK CO LLC墨西哥$237
2026-04-23贱金属挂锁MASTER LOCK CO LLC墨西哥$474
2026-04-23贱金属挂锁MASTER LOCK CO LLC墨西哥$474
2026-04-23贱金属挂锁MASTER LOCK CO LLC墨西哥$237
2026-04-23贱金属挂锁MASTER LOCK CO LLC墨西哥$474
2026-04-23贱金属挂锁MASTER LOCK CO LLC墨西哥$474
2026-04-23贱金属挂锁MASTER LOCK CO LLC墨西哥$19
2026-04-23贱金属挂锁MASTER LOCK CO LLC墨西哥$237

相关企业 · 同类产品

Viet Tinh Tu Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →