Giang Son Agriculture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nông Sản Giang Sơn
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$1.86M
出口金额
—
最近进口
2023-12-07
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401110816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SNMVJ8 |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | Thôn An Vinh, Xã Sông Phan, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN GIANG SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Vinh, Xã Tân Lập, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $960.5K |
| 中国 | 33 | $895.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $710.2K | 其他鲜果、其他椰子 |
| Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 35 | $649.0K | 其他鲜果 |
| Shenzhen Liyingtai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 22 | $311.5K | 其他鲜果 |
| Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 11 | $153.9K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Liyingtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.7K | 其他鲜果 |
| Hunan Chenglin Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他冷冻鱼、活鲜蟹 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 其他鲜果 | SHENZHEN FANTAI FRESH SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2023-12-06 | 其他鲜果 | SHENZHEN FANTAI FRESH SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2023-12-06 | 其他鲜果 | SHENZHEN FANTAI FRESH SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2023-12-06 | 其他鲜果 | SHENZHEN FANTAI FRESH SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2023-12-04 | 其他鲜果 | SHENZHEN FANTAI FRESH SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2023-12-01 | 其他鲜果 | SHENZHEN FANTAI FRESH SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2023-11-28 | 其他鲜果 | HUNAN CHENGLIN SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-11-25 | 其他鲜果 | SHENZHEN FANTAI FRESH SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2023-11-17 | 其他鲜果 | SHENZHEN FANTAI FRESH SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2023-11-14 | 其他鲜果 | SHENZHEN FANTAI FRESH SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $14.0K |