JI ZHOU Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JI ZHOU
77
进口笔数
0
出口笔数
$5.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702745746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYJ0Y5P |
| 成立日期 | 2019-03-01 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1119, Tờ bản đồ số 34, Khu phố Tân Hội, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JI ZHOU |
| 企业英文名称 | JI ZHOU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1119, Tờ bản đồ số 34, Khu phố Tân Hội, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02746265118 |
| 邮箱 | jizhoumuye@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 441251 | 热带木材板 |
| 441520 | 木托盘 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $5.14M |
| 美国 | 9 | $269.7K |
| 越南 | 5 | $233.3K |
| 加蓬 | 2 | $99.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Hong Wood Ltd. | 中国 | 25 | $2.12M | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Keen Commence Development Ltd. | 中国 | 14 | $1.36M | 其他薄木板、金属纽扣 |
| Shyuan Pzahn Development Ltd. | 中国 | 10 | $778.7K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Yuze International Wood Industry Ltd. | 中国 | 5 | $347.9K | 其他薄木板、其他粗加工木材 |
| Youngs Hardwood Ltd. | 中国 | 3 | $293.4K | 其他薄木板、橡木原木 |
| Hong Kong Tien Shin Co., Ltd. | 中国 | 3 | $226.0K | 车辆制动零件、气体过滤机械 |
| Chang Hong Wood Ltd. | 美国 | 6 | $182.0K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Island Gold Ltd. | 越南 | 1 | $142.1K | 其他薄木板 |
| Northwest Veneer Co. | 美国 | 3 | $87.7K | 橡木原木、杨木粗锯方木 |
| Boomreach Inc. | 越南 | 2 | $54.7K | 其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他薄木板 | Ever Harvest Asia Projects Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2025-12-26 | 其他薄木板 | Island Gold Ltd. | 越南 | $12.6K |
| 2025-12-26 | 其他薄木板 | Island Gold Ltd. | 越南 | $11.4K |
| 2025-12-26 | 其他薄木板 | Island Gold Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2025-12-26 | 其他薄木板 | Island Gold Ltd. | 越南 | $53.8K |
| 2025-12-26 | 其他薄木板 | Island Gold Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2025-12-26 | 其他薄木板 | Island Gold Ltd. | 越南 | $12.5K |
| 2025-12-26 | 其他薄木板 | Island Gold Ltd. | 越南 | $8.3K |
| 2025-12-26 | 其他薄木板 | Island Gold Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2025-12-26 | 其他薄木板 | Island Gold Ltd. | 越南 | $8.1K |