Vinh An Investment & Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 359 笔 · 主营 木质碎料板
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần đầu tư và dịch vụ Vĩnh An
59
进口笔数
359
出口笔数
$1.04M
进口金额
$2.89M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-25
最近出口
8
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201007213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2KCCS1 |
| 成立日期 | 2009-11-12 |
| 联系地址 | CN 02 cụm công nghiệp Tân Liên, Xã Tân Liên, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ VĨNH AN |
| 企业英文名称 | VINH AN INVESTMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | CN 02 cụm công nghiệp Tân Liên, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84911096686 |
| 传真 | +842253899179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440719 | 其他针叶木 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 37 | $424.0K |
| 马来西亚 | 12 | $301.5K |
| 德国 | 7 | $278.4K |
| 中国 | 3 | $39.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 106 | $1.66M |
| 越南 | 252 | $1.23M |
| 印度 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alustil Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $301.5K | 非办公金属家具、非木制家具件 |
| Howdy Co., Ltd. | 荷兰 | 7 | $278.4K | 6毫米以上橡木 |
| Kodai Co., Ltd. | 日本 | 20 | $251.1K | 其他针叶木、土方机械零件 |
| Yoshimoto Trading Co., Ltd. | 日本 | 15 | $118.0K | 其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯 |
| Olip Co., Ltd. | 日本 | 2 | $54.8K | 钢铁螺钉螺栓、非办公金属家具 |
| Changzhou Sensse Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.5K | PVC地板/墙覆盖物、5-9mm中密纤维板 |
| CHANGZHOU SENSSE IMP & EXP CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $10 | 压缩木材型材 |
| Baikeda | 中国 | 1 | $10 | 针叶木胶合板 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 280 | $1.33M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Howdy Co., Ltd. | 日本 | 23 | $540.0K | 其他木制细木工品、非热带木门 |
| Nakamura Corp. Corporation | 日本 | 15 | $366.7K | 其他木制细木工品、其他非针叶木 |
| Kodai Co., Ltd. | 日本 | 23 | $310.8K | 其他木制细木工品、玩具模型 |
| KASCO Co., Ltd. | 日本 | 9 | $208.1K | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| Yamatoya Co., Ltd. | 日本 | 4 | $93.8K | 其他木制细木工品 |
| Japan Construction Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $22.5K | 其他木制细木工品、低吸水率瓷砖 |
| NAKAMURA CORP | 日本 | 1 | $11.6K | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| Flavor Labs LLC | 美国 | 1 | $3.8K | 塑料/纺织手提包、人造机织地毯 |
| Avasa Design | 印度 | 1 | $3.8K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他针叶木 | Kodai Co., Ltd. | 日本 | $713 |
| 2026-04-23 | 其他针叶木 | Kodai Co., Ltd. | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-23 | 其他针叶木 | Kodai Co., Ltd. | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-23 | 其他针叶木 | Kodai Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他针叶木 | Kodai Co., Ltd. | 日本 | $713 |
| 2026-04-23 | 其他针叶木 | Kodai Co., Ltd. | 日本 | $914 |
| 2026-04-23 | 其他针叶木 | Kodai Co., Ltd. | 日本 | $370 |
| 2026-04-23 | 其他针叶木 | Kodai Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他针叶木 | Kodai Co., Ltd. | 日本 | $914 |
| 2026-04-23 | 其他针叶木 | Kodai Co., Ltd. | 日本 | $370 |
出口(共 359)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 木质碎料板 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-25 | 木质碎料板 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-25 | 木质碎料板 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-25 | 木质碎料板 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-25 | 木质碎料板 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-25 | 木质碎料板 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-25 | 木质碎料板 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-25 | 木质碎料板 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-25 | 木质碎料板 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-25 | 木质碎料板 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |