Tung An Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Tùng An
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$12.84M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601116496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FTGF8G |
| 成立日期 | 2016-07-20 |
| 联系地址 | Xóm Gôi, Mai Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI TÙNG AN |
| 企业英文名称 | TUNG AN PRODUCTION &TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Gôi Quan, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842283639996 |
| 邮箱 | tunganco.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $12.81M |
| 中国香港 | 9 | $12.7K |
| 泰国 | 5 | $3.4K |
| 埃塞俄比亚 | 3 | $2.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $45 |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smart Shirts Garments Manufacturing Bac Giang Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.78M | 其他针织配件、染色棉针织布 |
| Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $28.6K | 70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
| FOREVER GAIN AGENCIES LTD | 中国香港 | 9 | $12.7K | 可互换冲压工具、瓦楞纸箱 |
| Smart Shine Garment (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 自粘塑料片、塑料衣着附件 |
| Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Thai Garment Export Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $2.6K | 其他钢铁制品 |
| Tal Garments Mfg PLC | 英国 | 1 | $1.4K | 其他缝纫机零件、印刷标签 |
| SBT COMERCIAL OF FSHORE DE MACAU LIMITA | 中国澳门 | 2 | $1.4K | 可互换冲压工具 |
| THAI GARMENT EXPORT CO., LTD. (TGT) | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品 | |
| Thai Garment Export Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $848 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $496 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | FOREVER GAIN AGENCIES LTD | 中国香港 | $125 |
| 2026-03-23 | 其他铝制品 | SMART SHINE GARMENT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-03-12 | 可互换冲压工具 | OHTSUKA SANGYO MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-03-12 | 可互换冲压工具 | OHTSUKA SANGYO MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-03-12 | 可互换冲压工具 | OHTSUKA SANGYO MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-03-12 | 可互换冲压工具 | OHTSUKA SANGYO MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-03-12 | 可互换冲压工具 | OHTSUKA SANGYO MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-03-12 | 其他铝制品 | OHTSUKA SANGYO MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-03-12 | 可互换冲压工具 | OHTSUKA SANGYO MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $13 |