Minh Duc Import Export Services Trading & Consulting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Tư VấN DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MINH ĐứC
4
进口笔数
0
出口笔数
$83.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110419890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4SHQQ7 |
| 成立日期 | 2023-07-18 |
| 联系地址 | Số 7 Ngõ 347/89, Đường Cổ Nhuế, Tổ dân phố Viên 2, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC IMPORT EXPORT SERVICES CONSULTING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Ngõ 347/89, Đường Cổ Nhuế, Tổ dân phố Viên 2, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 电话 | 0978705547 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $83.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $83.3K | 钢铁脚手架支柱、钢铁管线管 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-25 | 焊接钢管 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2024-09-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $65 |
| 2024-07-22 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2024-07-22 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2024-07-22 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2024-07-22 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $875 |
| 2024-07-22 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-22 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $224 |
| 2024-07-22 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $800 |