Tajimi Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他泵和提升机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TAJIMI

2
进口笔数
7
出口笔数
$25.1K
进口金额
$67.0K
出口金额
2025-09-04
最近进口
2025-11-06
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-09进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-09进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314489818
企查查编码QVNPJS8A88
成立日期2017-07-03
联系地址94 Đường Bùi Tá Hán, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TAJIMI
企业英文名称TAJIMI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址94 Đường Bùi Tá Hán, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy
电话+84908735797
邮箱le_tho53@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
848071橡塑模具

出口

HS 编码产品
841381其他泵和提升机
848071橡塑模具
841391泵零件
842121水净化机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$23.7K
中国1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$67.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kansai Kako Co., Ltd.日本1$23.7K其他塑料管材、天然橡胶
Yisu International Supply Chain中国1$1.4K其他钢铁制品、过滤净化器零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kansai Kako Co., Ltd.日本2$49.0K橡塑模具
Ogiso Kenchiku Co., Ltd.日本5$18.0K其他泵和提升机、水净化机械

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-04橡塑模具Kansai Kako Co., Ltd.越南$2.9K
2025-09-04橡塑模具Kansai Kako Co., Ltd.越南$4.3K
2025-09-04橡塑模具Kansai Kako Co., Ltd.越南$4.4K
2025-09-04橡塑模具Kansai Kako Co., Ltd.越南$2.8K
2025-09-04橡塑模具Kansai Kako Co., Ltd.越南$4.7K
2025-09-04橡塑模具Kansai Kako Co., Ltd.越南$4.6K
2023-11-24过滤净化器零件YISUGUOJIGONGYINGLIAN中国$1.4K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-06橡塑模具KANSAIKAKO CO LTD日本$2.8K
2025-11-06橡塑模具KANSAIKAKO CO LTD日本$4.1K
2025-11-06橡塑模具KANSAIKAKO CO LTD日本$4.2K
2025-11-06橡塑模具KANSAIKAKO CO LTD日本$4.4K
2025-11-06橡塑模具Kansai Kako Co., Ltd.日本$2.7K
2025-11-06橡塑模具KANSAIKAKO CO LTD日本$4.5K
2025-08-05其他泵和提升机Ogiso Kenchiku Co., Ltd.日本$2.1K
2025-04-16橡塑模具KANSAIKAKO CO LTD日本$4.6K
2025-04-16橡塑模具KANSAIKAKO CO LTD日本$4.4K
2025-04-16橡塑模具KANSAIKAKO CO LTD日本$2.4K

相关企业 · 同类产品

Tajimi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →