Tajimi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他泵和提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TAJIMI
2
进口笔数
7
出口笔数
$25.1K
进口金额
$67.0K
出口金额
2025-09-04
最近进口
2025-11-06
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314489818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJS8A88 |
| 成立日期 | 2017-07-03 |
| 联系地址 | 94 Đường Bùi Tá Hán, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TAJIMI |
| 企业英文名称 | TAJIMI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94 Đường Bùi Tá Hán, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84908735797 |
| 邮箱 | le_tho53@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $23.7K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $67.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kansai Kako Co., Ltd. | 日本 | 1 | $23.7K | 其他塑料管材、天然橡胶 |
| Yisu International Supply Chain | 中国 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kansai Kako Co., Ltd. | 日本 | 2 | $49.0K | 橡塑模具 |
| Ogiso Kenchiku Co., Ltd. | 日本 | 5 | $18.0K | 其他泵和提升机、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 橡塑模具 | Kansai Kako Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2025-09-04 | 橡塑模具 | Kansai Kako Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2025-09-04 | 橡塑模具 | Kansai Kako Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2025-09-04 | 橡塑模具 | Kansai Kako Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2025-09-04 | 橡塑模具 | Kansai Kako Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2025-09-04 | 橡塑模具 | Kansai Kako Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2023-11-24 | 过滤净化器零件 | YISUGUOJIGONGYINGLIAN | 中国 | $1.4K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 橡塑模具 | KANSAIKAKO CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2025-11-06 | 橡塑模具 | KANSAIKAKO CO LTD | 日本 | $4.1K |
| 2025-11-06 | 橡塑模具 | KANSAIKAKO CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2025-11-06 | 橡塑模具 | KANSAIKAKO CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2025-11-06 | 橡塑模具 | Kansai Kako Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2025-11-06 | 橡塑模具 | KANSAIKAKO CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2025-08-05 | 其他泵和提升机 | Ogiso Kenchiku Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2025-04-16 | 橡塑模具 | KANSAIKAKO CO LTD | 日本 | $4.6K |
| 2025-04-16 | 橡塑模具 | KANSAIKAKO CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2025-04-16 | 橡塑模具 | KANSAIKAKO CO LTD | 日本 | $2.4K |