BB Vina Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ BB VINA
103
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109587770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UGY5GW |
| 成立日期 | 2021-04-08 |
| 联系地址 | Số 22 ngách 108, ngõ 553 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BB VINA |
| 企业英文名称 | BB VINA TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84363797390 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 220291 | 无醇啤酒 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 103 | $1.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Budějovický Budvar, národní podnik | 捷克 | 76 | $1.10M | 麦芽啤酒、钢铁容器<50升 |
| Budějovický Budvar | 捷克 | 20 | $278.5K | 麦芽啤酒、其他饮用杯 |
| Budějovický Budvar National Brewery | 捷克 | 2 | $26.2K | 麦芽啤酒 |
| Budějovický Budvar National Brewery | 捷克 | 1 | $12.9K | 麦芽啤酒 |
| Budějovický Budvar, národní podnik | 德国 | 5 | $1.0K | 非瓦楞折叠盒、纸制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 麦芽啤酒 | BUDEJOVICKY BUDVAR NARODNI PODNIK | 捷克 | $11.6K |
| 2026-04-29 | 麦芽啤酒 | BUDEJOVICKY BUDVAR NARODNI PODNIK | 捷克 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 麦芽啤酒 | BUDEJOVICKY BUDVAR NARODNI PODNIK | 捷克 | $11.6K |
| 2026-04-29 | 麦芽啤酒 | BUDEJOVICKY BUDVAR NARODNI PODNIK | 捷克 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 麦芽啤酒 | BUDEJOVICKY BUDVAR NARODNI PODNIK | 捷克 | $10.1K |
| 2026-03-31 | 麦芽啤酒 | BUDEJOVICKY BUDVAR NARODNI PODNIK | 捷克 | $2.6K |
| 2026-03-31 | 麦芽啤酒 | BUDEJOVICKY BUDVAR NARODNI PODNIK | 捷克 | $3.1K |
| 2026-03-25 | 麦芽啤酒 | BUDEJOVICKY BUDVAR NARODNI PODNIK | 捷克 | $7.5K |
| 2026-03-25 | 麦芽啤酒 | BUDEJOVICKY BUDVAR NARODNI PODNIK | 捷克 | $6.0K |
| 2026-03-25 | 麦芽啤酒 | BUDEJOVICKY BUDVAR NARODNI PODNIK | 捷克 | $2.1K |