Kanetora Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 879 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KANETORA VIệT NAM
185
进口笔数
879
出口笔数
$15.81M
进口金额
$62.85M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
56
供应商数
125
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601163418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UM314J |
| 成立日期 | 2018-09-19 |
| 联系地址 | Cầu Mái, Xã Mỹ Thịnh, Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANETORA |
| 企业英文名称 | KANETORA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25 Văn Tiến Dũng, Phường Thiên Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +842473033998 |
| 邮箱 | info@kanetora.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,050亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480421 | 未涂布牛皮纸 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 381800 | 电子用掺杂元素 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 41 | $5.04M |
| 新加坡 | 30 | $4.56M |
| 中国 | 54 | $3.06M |
| 泰国 | 6 | $764.5K |
| 科威特 | 7 | $761.1K |
| 马来西亚 | 11 | $475.7K |
| 新西兰 | 2 | $378.7K |
| 中国台湾 | 10 | $322.3K |
| 越南 | 5 | $146.4K |
| 美国 | 2 | $139.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 236 | $34.96M |
| 泰国 | 211 | $7.84M |
| 缅甸 | 40 | $3.96M |
| 菲律宾 | 62 | $2.83M |
| 马来西亚 | 89 | $2.59M |
| 新加坡 | 16 | $2.22M |
| 美国 | 50 | $1.93M |
| 日本 | 46 | $1.46M |
| 老挝 | 37 | $1.44M |
| 澳大利亚 | 29 | $922.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARUBENI ASEAN PTE. LTD. | 新加坡 | 27 | $4.50M | 其他无环多胺、聚乙烯醇 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $3.18M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $1.77M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $764.5K | 150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $409.1K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Everlight Commodity Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $403.9K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $378.6K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 5 | $357.0K | 聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料 |
| Ming Dih Industry Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 10 | $322.3K | 可发泡聚苯乙烯、氨基树脂 |
| 103f640e566c3e0b54fb866c7a3c7c57 | 4 | $237.7K |
下游采购商(共 125)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Pertamina Petrochemical Trading | 印度尼西亚 | 51 | $9.55M | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $4.12M | 轻质乙烯共聚物、聚丙烯聚合物 |
| PT Semen Tonasa | 印度尼西亚 | 40 | $2.97M | 非乙烯塑料袋、人造纺织袋 |
| PT Dutabudi Tulusrejo | 印度尼西亚 | 21 | $2.71M | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Saeng Sri Center Co., Ltd. | 越南 | 56 | $2.32M | 人造纺织袋、非乙烯塑料袋 |
| Taiheiyo Cement Philippines Inc. | 菲律宾 | 34 | $1.58M | 水泥熟料、人造纺织袋 |
| Fulton Denver Co. | 美国 | 35 | $1.40M | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| OE & DR Pope Pty Ltd | 澳大利亚 | 25 | $921.3K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| Zing Worthai Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $840.3K | 人造纺织袋 |
| Aalborg Portland Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 20 | $567.6K | 人造纺织袋、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 钢制编织带 | CHANGZHOU WUJIN HENGFA MACHINE CO.,LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-10 | 其他钢弹簧 | CHANGZHOU WUJIN HENGFA MACHINE CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU WUJIN HENGFA MACHINE CO.,LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-10 | 其他钢弹簧 | CHANGZHOU WUJIN HENGFA MACHINE CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU WUJIN HENGFA MACHINE CO.,LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-10 | 其他瓷制品 | CHANGZHOU WUJIN HENGFA MACHINE CO.,LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU WUJIN HENGFA MACHINE CO.,LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU WUJIN HENGFA MACHINE CO.,LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU WUJIN HENGFA MACHINE CO.,LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU WUJIN HENGFA MACHINE CO.,LTD | 中国 | $195 |
出口(共 879)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚丙烯聚合物 | MIMOSA ASIA (S) PTE LTD | 新加坡 | $388.8K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯聚合物 | MIMOSA ASIA (S) PTE LTD | 新加坡 | $388.8K |
| 2026-04-28 | 人造纺织袋 | PT SEMEN TONASA | 印度尼西亚 | $73.4K |
| 2026-04-27 | 人造纺织袋 | V C LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $45.4K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯聚合物 | MIMOSA ASIA (S) PTE LTD | 新加坡 | $156.6K |
| 2026-04-21 | 人造纺织袋 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.9K |
| 2026-04-21 | 人造纺织袋 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $15.3K |
| 2026-04-21 | 聚丙烯聚合物 | PT PERTAMINA PETROCHEMICAL TRADING | 印度尼西亚 | $77.6K |
| 2026-04-21 | 聚丙烯聚合物 | PT PERTAMINA PETROCHEMICAL TRADING | 印度尼西亚 | $271.6K |
| 2026-04-21 | 聚丙烯聚合物 | PT PERTAMINA PETROCHEMICAL TRADING | 印度尼西亚 | $116.4K |