Kanetora Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 879 笔 · 主营 人造纺织袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KANETORA VIệT NAM

185
进口笔数
879
出口笔数
$15.81M
进口金额
$62.85M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
56
供应商数
125
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.79M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $85.5K · 2 笔出口 $48.3K · 1 笔2023-09进口 $423.7K · 4 笔出口 $469.5K · 15 笔2023-10进口 $97.0K · 1 笔出口 $408.7K · 10 笔2023-11进口 $97.0K · 1 笔出口 $262.7K · 10 笔2023-12进口 $843.6K · 6 笔出口 $488.0K · 15 笔2024-01进口 $281.2K · 3 笔出口 $460.4K · 12 笔2024-02进口 $293.8K · 4 笔出口 $708.5K · 17 笔2024-03进口 $637.5K · 7 笔出口 $1.14M · 25 笔2024-04进口 $611.4K · 7 笔出口 $1.10M · 26 笔2024-05进口 $1.13M · 9 笔出口 $2.15M · 30 笔2024-06进口 $865.7K · 8 笔出口 $1.45M · 25 笔2024-07进口 $2.10M · 17 笔出口 $2.11M · 24 笔2024-08进口 $1.57M · 12 笔出口 $2.45M · 30 笔2024-09进口 $530.5K · 4 笔出口 $3.92M · 39 笔2024-10进口 $386.9K · 6 笔出口 $4.83M · 37 笔2024-11进口 $46.4K · 2 笔出口 $1.66M · 25 笔2024-12进口 $400.9K · 4 笔出口 $4.90M · 42 笔2025-01进口 $44.2K · 1 笔出口 $3.21M · 23 笔2025-02进口 $174.8K · 2 笔出口 $3.47M · 38 笔2025-03进口 $298.5K · 4 笔出口 $2.81M · 46 笔2025-04进口 $171.9K · 2 笔出口 $3.29M · 36 笔2025-05进口 $345.4K · 5 笔出口 $1.13M · 23 笔2025-06进口 $160.7K · 3 笔出口 $1.60M · 24 笔2025-07进口 $345.2K · 9 笔出口 $1.31M · 30 笔2025-08进口 $263.1K · 4 笔出口 $1.59M · 28 笔2025-09进口 $591.0K · 6 笔出口 $1.06M · 29 笔2025-10进口 $164.4K · 5 笔出口 $951.8K · 20 笔2025-11进口 $24.1K · 4 笔出口 $956.5K · 16 笔2025-12进口 $403.5K · 5 笔出口 $914.9K · 14 笔2026-01进口 $108.0K · 1 笔出口 $607.7K · 16 笔2026-02进口 $316.0K · 4 笔出口 $551.4K · 10 笔2026-03进口 $540.7K · 10 笔出口 $1.02M · 17 笔2026-04进口 $158.2K · 2 笔出口 $5.79M · 38 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $85.5K · 2 笔出口 $48.3K · 1 笔2023-09进口 $423.7K · 4 笔出口 $469.5K · 15 笔2023-10进口 $97.0K · 1 笔出口 $408.7K · 10 笔2023-11进口 $97.0K · 1 笔出口 $262.7K · 10 笔2023-12进口 $843.6K · 6 笔出口 $488.0K · 15 笔2024-01进口 $281.2K · 3 笔出口 $460.4K · 12 笔2024-02进口 $293.8K · 4 笔出口 $708.5K · 17 笔2024-03进口 $637.5K · 7 笔出口 $1.14M · 25 笔2024-04进口 $611.4K · 7 笔出口 $1.10M · 26 笔2024-05进口 $1.13M · 9 笔出口 $2.15M · 30 笔2024-06进口 $865.7K · 8 笔出口 $1.45M · 25 笔2024-07进口 $2.10M · 17 笔出口 $2.11M · 24 笔2024-08进口 $1.57M · 12 笔出口 $2.45M · 30 笔2024-09进口 $530.5K · 4 笔出口 $3.92M · 39 笔2024-10进口 $386.9K · 6 笔出口 $4.83M · 37 笔2024-11进口 $46.4K · 2 笔出口 $1.66M · 25 笔2024-12进口 $400.9K · 4 笔出口 $4.90M · 42 笔2025-01进口 $44.2K · 1 笔出口 $3.21M · 23 笔2025-02进口 $174.8K · 2 笔出口 $3.47M · 38 笔2025-03进口 $298.5K · 4 笔出口 $2.81M · 46 笔2025-04进口 $171.9K · 2 笔出口 $3.29M · 36 笔2025-05进口 $345.4K · 5 笔出口 $1.13M · 23 笔2025-06进口 $160.7K · 3 笔出口 $1.60M · 24 笔2025-07进口 $345.2K · 9 笔出口 $1.31M · 30 笔2025-08进口 $263.1K · 4 笔出口 $1.59M · 28 笔2025-09进口 $591.0K · 6 笔出口 $1.06M · 29 笔2025-10进口 $164.4K · 5 笔出口 $951.8K · 20 笔2025-11进口 $24.1K · 4 笔出口 $956.5K · 16 笔2025-12进口 $403.5K · 5 笔出口 $914.9K · 14 笔2026-01进口 $108.0K · 1 笔出口 $607.7K · 16 笔2026-02进口 $316.0K · 4 笔出口 $551.4K · 10 笔2026-03进口 $540.7K · 10 笔出口 $1.02M · 17 笔2026-04进口 $158.2K · 2 笔出口 $5.79M · 38 笔

工商档案

企业注册号0601163418
企查查编码QVN9UM314J
成立日期2018-09-19
联系地址Cầu Mái, Xã Mỹ Thịnh, Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KANETORA
企业英文名称KANETORA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 25 Văn Tiến Dũng, Phường Thiên Trường, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+842473033998
邮箱info@kanetora.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,050亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390230丙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
732690其他钢铁制品
630532人造纺织袋
390120高密度聚乙烯
390311可发泡聚苯乙烯
392690其他塑料制品
480421未涂布牛皮纸
830220贱金属脚轮

出口

HS 编码产品
630532人造纺织袋
390210聚丙烯聚合物
540720合成机织布
560749聚烯烃绳缆
630533PP/PE编织袋
392329非乙烯塑料袋
381800电子用掺杂元素
590390塑料涂层织物
390120高密度聚乙烯
481950纸制包装容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯41$5.04M
新加坡30$4.56M
中国54$3.06M
泰国6$764.5K
科威特7$761.1K
马来西亚11$475.7K
新西兰2$378.7K
中国台湾10$322.3K
越南5$146.4K
美国2$139.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚236$34.96M
泰国211$7.84M
缅甸40$3.96M
菲律宾62$2.83M
马来西亚89$2.59M
新加坡16$2.22M
美国50$1.93M
日本46$1.46M
老挝37$1.44M
澳大利亚29$922.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MARUBENI ASEAN PTE. LTD.新加坡27$4.50M其他无环多胺、聚乙烯醇
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡28$3.18M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡14$1.77M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国6$764.5K150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡4$409.1K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Everlight Commodity Pte. Ltd.新加坡4$403.9K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd.马来西亚8$378.6K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD中国香港5$357.0K聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料
Ming Dih Industry Co., Ltd.斯里兰卡10$322.3K可发泡聚苯乙烯、氨基树脂
103f640e566c3e0b54fb866c7a3c7c574$237.7K

下游采购商(共 125)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Pertamina Petrochemical Trading印度尼西亚51$9.55M聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Intraco Trading Pte. Ltd.新加坡27$4.12M轻质乙烯共聚物、聚丙烯聚合物
PT Semen Tonasa印度尼西亚40$2.97M非乙烯塑料袋、人造纺织袋
PT Dutabudi Tulusrejo印度尼西亚21$2.71M聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Saeng Sri Center Co., Ltd.越南56$2.32M人造纺织袋、非乙烯塑料袋
Taiheiyo Cement Philippines Inc.菲律宾34$1.58M水泥熟料、人造纺织袋
Fulton Denver Co.美国35$1.40MPP/PE编织袋、人造纺织袋
OE & DR Pope Pty Ltd澳大利亚25$921.3K人造纺织袋、PP/PE编织袋
Zing Worthai Co., Ltd.泰国22$840.3K人造纺织袋
Aalborg Portland Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚20$567.6K人造纺织袋、功能机器零件

近期贸易明细

进口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10钢制编织带CHANGZHOU WUJIN HENGFA MACHINE CO.,LTD中国$250
2026-04-10其他钢弹簧CHANGZHOU WUJIN HENGFA MACHINE CO.,LTD中国$100
2026-04-10其他钢铁制品CHANGZHOU WUJIN HENGFA MACHINE CO.,LTD中国$195
2026-04-10其他钢弹簧CHANGZHOU WUJIN HENGFA MACHINE CO.,LTD中国$100
2026-04-10其他塑料制品CHANGZHOU WUJIN HENGFA MACHINE CO.,LTD中国$110
2026-04-10其他瓷制品CHANGZHOU WUJIN HENGFA MACHINE CO.,LTD中国$290
2026-04-10其他塑料制品CHANGZHOU WUJIN HENGFA MACHINE CO.,LTD中国$110
2026-04-10其他塑料制品CHANGZHOU WUJIN HENGFA MACHINE CO.,LTD中国$35
2026-04-10其他塑料制品CHANGZHOU WUJIN HENGFA MACHINE CO.,LTD中国$32
2026-04-10其他钢铁制品CHANGZHOU WUJIN HENGFA MACHINE CO.,LTD中国$195

出口(共 879)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚丙烯聚合物MIMOSA ASIA (S) PTE LTD新加坡$388.8K
2026-04-28聚丙烯聚合物MIMOSA ASIA (S) PTE LTD新加坡$388.8K
2026-04-28人造纺织袋PT SEMEN TONASA印度尼西亚$73.4K
2026-04-27人造纺织袋V C LOGISTICS CO LTD泰国$45.4K
2026-04-27聚丙烯聚合物MIMOSA ASIA (S) PTE LTD新加坡$156.6K
2026-04-21人造纺织袋AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$6.9K
2026-04-21人造纺织袋AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$15.3K
2026-04-21聚丙烯聚合物PT PERTAMINA PETROCHEMICAL TRADING印度尼西亚$77.6K
2026-04-21聚丙烯聚合物PT PERTAMINA PETROCHEMICAL TRADING印度尼西亚$271.6K
2026-04-21聚丙烯聚合物PT PERTAMINA PETROCHEMICAL TRADING印度尼西亚$116.4K

相关企业 · 同类产品

Kanetora Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →