Hoang Phuc Thinh Export Import Service Trading Investment One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 铅晶质餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HOàNG PHúC THịNH
124
进口笔数
0
出口笔数
$903.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311650032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DVB880 |
| 成立日期 | 2012-03-21 |
| 联系地址 | 60A Đường TA17, Khu Phố 1, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG PHÚC THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84909992623 |
| 邮箱 | ketoan.hoangphucthinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701341 | 铅晶质餐具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $903.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuzhou Xinhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $214.0K | 瓷餐具、其他玻璃制品 |
| Ningbo Kinpack Commodity Co., Ltd. | 中国 | 15 | $207.9K | 非农用喷雾器具、手动计量泵 |
| Yiwu Share Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 28 | $181.5K | 其他塑料制品、陶瓷磨轮 |
| Yongkang Baijie Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $70.2K | 玻璃容器、不锈钢家用制品 |
| Anhui Faqiang Glass Co., Ltd. | 中国 | 10 | $59.2K | 其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Zhuhai Baiya Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.6K | 手动计量泵、化妆喷雾器 |
| Talents Packing International Ltd. | 中国 | 5 | $52.3K | 化妆喷雾器、手动计量泵 |
| Anhui Deli Household Glass Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.7K | 其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| Hong Kong Shanfa Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 塑料容器、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $344 |
| 2026-04-24 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $781 |
| 2026-04-24 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $517 |
| 2026-04-24 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $662 |
| 2026-04-24 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-24 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $792 |
| 2026-04-24 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $792 |
| 2026-04-24 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $344 |
| 2026-04-24 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $261 |