Nam Viet Holding Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAM VIệT HOLDING
- 邮箱3
- Facebook1
1
进口笔数
72
出口笔数
$84.0K
进口金额
$3.51M
出口金额
2024-05-16
最近进口
2024-09-10
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315124288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVM5AUE |
| 成立日期 | 2018-06-21 |
| 联系地址 | 202/4 Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM VIỆT HOLDING |
| 企业英文名称 | NAM VIET HOLDING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 202/4 Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84327792668 |
| 邮箱 | naviholding9955@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400251 | 丁腈橡胶胶乳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $84.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 28 | $1.53M |
| 德国 | 17 | $772.9K |
| 中国 | 13 | $622.7K |
| 马来西亚 | 6 | $220.0K |
| 罗马尼亚 | 2 | $96.8K |
| 美国 | 1 | $92.0K |
| 加拿大 | 1 | $67.4K |
| 英国 | 3 | $60.0K |
| 土耳其 | 1 | $46.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIN FOONG SPECIALTY & APPLIED MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $84.0K | 丁腈橡胶胶乳、丁苯/羧基丁苯胶乳 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dr. Boo Co., Ltd. | 泰国 | 25 | $1.34M | 非医用橡胶手套 |
| Trinity Vesta Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $772.9K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| Shenzhen Bossinway Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 11 | $560.6K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| HY Care International | 印度 | 3 | $195.3K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Trident Gloves Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $112.0K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| RCM GLOVE SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $108.0K | 塑胶涂层手套、非医用橡胶手套 |
| Consumabile Horeca S.R.L. | 罗马尼亚 | 2 | $96.8K | 非医用橡胶手套 |
| Aasuccess Inc | 美国 | 1 | $92.0K | 医用橡胶手套 |
| Hengze International Transportation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.1K | 非医用橡胶手套 |
| CCS MCLAYS LIMITED | 英国 | 3 | $60.0K | 塑料/纺织手提包、40厘米以下纸袋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 丁腈橡胶胶乳 | SHIN FOONG SPECIALTY & APPLIED MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $84.0K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-10 | 非医用橡胶手套 | RONCO | 加拿大 | $8.3K |
| 2024-09-10 | 非医用橡胶手套 | RONCO | 加拿大 | $8.7K |
| 2024-09-10 | 非医用橡胶手套 | RONCO | 加拿大 | $3.2K |
| 2024-09-10 | 非医用橡胶手套 | RONCO | 加拿大 | $3.4K |
| 2024-09-10 | 非医用橡胶手套 | RONCO | 加拿大 | $912 |
| 2024-09-10 | 非医用橡胶手套 | RONCO | 加拿大 | $1.4K |
| 2024-09-10 | 非医用橡胶手套 | RONCO | 加拿大 | $1.3K |
| 2024-09-10 | 非医用橡胶手套 | RONCO | 加拿大 | $5.2K |
| 2024-09-10 | 非医用橡胶手套 | RONCO | 加拿大 | $9.8K |
| 2024-09-10 | 非医用橡胶手套 | RONCO | 加拿大 | $5.9K |