Coteccons Construction Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Coteccons
- 邮箱243
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
72
进口笔数
1
出口笔数
$14.80M
进口金额
$322.5K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-01-19
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303443233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JHESHH |
| 成立日期 | 2004-08-24 |
| 联系地址 | 236/6 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG COTECCONS |
| 企业英文名称 | COTECCONS CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 236/6 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP).Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842835142255 |
| 邮箱 | contact@coteccons.vn |
| 官网 | www.coteccons.vn |
| 传真 | +842835142277 |
| 简介 | Coteccons成立于2004年,总部位于越南胡志明市Binh Thanh区。该公司是一家建筑行业的承包商,主要业务包括设计与建造、机电工程、家具及基础设施。 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.0363万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721691 | 冷成型型钢 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441840 | 混凝土模板木材 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $9.96M |
| 斯洛文尼亚 | 19 | $3.50M |
| 德国 | 6 | $834.3K |
| 马来西亚 | 9 | $352.6K |
| 新西兰 | 1 | $131.7K |
| 意大利 | 2 | $31.1K |
| 中国台湾 | 1 | $171 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $105.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Easyray Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $5.41M | 钢铁脚手架支柱、岩石钻具 |
| Trimo d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 20 | $3.48M | 其他钢铁结构体、冷成型型钢 |
| World Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 7 | $3.05M | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
| GGS Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $854.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Kingspan Insulated Panels Pty Ltd | 新加坡 | 5 | $833.9K | 其他钢铁结构体、其他铝制品 |
| Doka GmbH | 德国 | 3 | $697.2K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品 |
| d3ac27176b3c840c992263a1f120c994 | 1 | $216.4K | ||
| ECO Building Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $53.7K | 耐火混合料 |
| Dado Ceramica S.r.l. | 意大利 | 2 | $31.1K | 低吸水率瓷砖、其他木家具 |
| Chongqing SYP Engineering Glass Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 隔热玻璃单元、加工玻璃 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doka Formwork Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $322.5K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他钢铁结构体 | TRIMO D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $2.5K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁结构体 | TRIMO D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $3.7K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁结构体 | TRIMO D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $2.2K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁结构体 | TRIMO D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $12.2K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁结构体 | TRIMO D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $1.6K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁结构体 | TRIMO D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $2.5K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁结构体 | TRIMO D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $42.6K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁结构体 | TRIMO D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $13.9K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁结构体 | TRIMO D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $6.1K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁结构体 | TRIMO D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $3.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 钢铁脚手架支柱 | DOKA FORMWORK PTE LTD | — | $5.1K |
| 2026-01-19 | 钢铁脚手架支柱 | DOKA FORMWORK PTE LTD | — | $211 |
| 2026-01-19 | 钢铁脚手架支柱 | DOKA FORMWORK PTE LTD | — | $3.9K |
| 2026-01-19 | 钢铁脚手架支柱 | DOKA FORMWORK PTE LTD | — | $4.3K |
| 2026-01-19 | 钢铁螺钉螺栓 | DOKA FORMWORK PTE LTD | — | $123 |
| 2026-01-19 | 钢铁脚手架支柱 | DOKA FORMWORK PTE LTD | — | $36.1K |
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | DOKA FORMWORK PTE LTD | — | $589 |
| 2026-01-19 | 混凝土模板木材 | DOKA FORMWORK PTE LTD | 新加坡 | $40.3K |
| 2026-01-19 | 钢铁螺钉螺栓 | DOKA FORMWORK PTE LTD | — | $252 |
| 2026-01-19 | 混凝土模板木材 | DOKA FORMWORK PTE LTD | 新加坡 | $3.8K |