Coteccons Construction Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Coteccons

72
进口笔数
1
出口笔数
$14.80M
进口金额
$322.5K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-01-19
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.62M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.36M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $220.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $666.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $416.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $323.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $723.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $570.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $131.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $112.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.76M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.28M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.62M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.26M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $690.5K · 3 笔出口 $322.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.36M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $220.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $666.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $416.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $323.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $723.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $570.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $131.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $112.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.76M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.28M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.62M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.26M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $690.5K · 3 笔出口 $322.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0303443233
企查查编码QVN7JHESHH
成立日期2004-08-24
联系地址236/6 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG COTECCONS
企业英文名称COTECCONS CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址236/6 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP).Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+842835142255
邮箱contact@coteccons.vn
官网www.coteccons.vn
传真+842835142277
简介Coteccons成立于2004年,总部位于越南胡志明市Binh Thanh区。该公司是一家建筑行业的承包商,主要业务包括设计与建造、机电工程、家具及基础设施。
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.0363万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730840钢铁脚手架支柱
730890其他钢铁结构体
721691冷成型型钢
761090铝制结构体及部件
381600耐火混合料
392520塑料建材
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
441840混凝土模板木材
730840钢铁脚手架支柱
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731821钢制锁紧垫圈
732020钢铁弹簧
732690其他钢铁制品
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$9.96M
斯洛文尼亚19$3.50M
德国6$834.3K
马来西亚9$352.6K
新西兰1$131.7K
意大利2$31.1K
中国台湾1$171

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$105.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Easyray Engineering Technology Co., Ltd.中国15$5.41M钢铁脚手架支柱、岩石钻具
Trimo d.o.o.斯洛文尼亚20$3.48M其他钢铁结构体、冷成型型钢
World Scaffolding Co., Ltd.中国7$3.05M钢铁脚手架支柱、焊接钢管
GGS Construction Engineering Co., Ltd.中国3$854.0K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Kingspan Insulated Panels Pty Ltd新加坡5$833.9K其他钢铁结构体、其他铝制品
Doka GmbH德国3$697.2K钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品
d3ac27176b3c840c992263a1f120c9941$216.4K
ECO Building Solutions Pte. Ltd.新加坡6$53.7K耐火混合料
Dado Ceramica S.r.l.意大利2$31.1K低吸水率瓷砖、其他木家具
Chongqing SYP Engineering Glass Co., Ltd.中国2$3.0K隔热玻璃单元、加工玻璃

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Doka Formwork Pte. Ltd.新加坡1$322.5K钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21其他钢铁结构体TRIMO D.O.O.斯洛文尼亚$2.5K
2026-01-21其他钢铁结构体TRIMO D.O.O.斯洛文尼亚$3.7K
2026-01-21其他钢铁结构体TRIMO D.O.O.斯洛文尼亚$2.2K
2026-01-21其他钢铁结构体TRIMO D.O.O.斯洛文尼亚$12.2K
2026-01-21其他钢铁结构体TRIMO D.O.O.斯洛文尼亚$1.6K
2026-01-21其他钢铁结构体TRIMO D.O.O.斯洛文尼亚$2.5K
2026-01-21其他钢铁结构体TRIMO D.O.O.斯洛文尼亚$42.6K
2026-01-21其他钢铁结构体TRIMO D.O.O.斯洛文尼亚$13.9K
2026-01-21其他钢铁结构体TRIMO D.O.O.斯洛文尼亚$6.1K
2026-01-21其他钢铁结构体TRIMO D.O.O.斯洛文尼亚$3.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19钢铁脚手架支柱DOKA FORMWORK PTE LTD—$5.1K
2026-01-19钢铁脚手架支柱DOKA FORMWORK PTE LTD—$211
2026-01-19钢铁脚手架支柱DOKA FORMWORK PTE LTD—$3.9K
2026-01-19钢铁脚手架支柱DOKA FORMWORK PTE LTD—$4.3K
2026-01-19钢铁螺钉螺栓DOKA FORMWORK PTE LTD—$123
2026-01-19钢铁脚手架支柱DOKA FORMWORK PTE LTD—$36.1K
2026-01-19其他钢铁制品DOKA FORMWORK PTE LTD—$589
2026-01-19混凝土模板木材DOKA FORMWORK PTE LTD新加坡$40.3K
2026-01-19钢铁螺钉螺栓DOKA FORMWORK PTE LTD—$252
2026-01-19混凝土模板木材DOKA FORMWORK PTE LTD新加坡$3.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Coteccons Construction Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →