Tan Thai Son Import Export & Manufacture Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU TâN THáI SơN
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$28.9K
出口金额
—
最近进口
2025-08-19
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107742332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KC84VB |
| 成立日期 | 2017-03-01 |
| 联系地址 | Số 28, ngõ 168 Đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | TAN THAI SON IMPORT EXPORT AND MANUFCTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28, ngõ 168 Đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02436367555 |
| 邮箱 | quangduy8668@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $13.8K |
| 中国台湾 | 1 | $4.6K |
| 越南 | 5 | $4.4K |
| 日本 | 1 | $3.6K |
| 泰国 | 1 | $1.8K |
| 印度 | 1 | $834 |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 8308106324315a5037566c023b92d6c2 | 3 | $10.5K | ||
| QY WANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.6K | 其他合成染料、面包面食机械 |
| Vipan Joint Stock Co. | 日本 | 1 | $3.6K | 包装机械、食品加工机械 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 氮、氩气 |
| HONG KONG MARKET IN FEDERAL WAY LLC | 中国香港 | 1 | $2.1K | 其他钢铁制品、电动食品处理器 |
| Link Asia A-Z Corp. Orate Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.8K | 肉类家禽加工机、食品加工机械 |
| Tommy Tuan | 美国 | 2 | $1.2K | 家用炊具、果蔬加工机械 |
| RD Bridal (Asia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $911 | 高强力机织物、尼龙聚酰胺织物 |
| FRIGORIFICO ALLANA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $834 | 粗棕榈油、粗制葵花/红花油 |
| Crystal Optech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $816 | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 热饮食品加热设备 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (DNCX) | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-19 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (DNCX) | 越南 | $230 |
| 2025-05-06 | 热饮食品加热设备 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (DNCX) | 越南 | $1.2K |
| 2025-03-26 | 电动食品处理器 | QY WANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2025-03-26 | 其他电炉 | QY WANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2025-03-26 | 面包面食机械 | QY WANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $593 |
| 2025-03-26 | 面包面食机械 | QY WANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $830 |
| 2025-01-02 | 食品加工机械 | VIPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $834 |
| 2025-01-02 | 家用炊具 | VIPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $607 |
| 2025-01-02 | 家用炊具 | VIPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $496 |