Thai Loi Trading & Producing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 塑料梳子
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Thái Lợi
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$916.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309251947-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8G0K93X |
| 成立日期 | 2014-08-28 |
| 联系地址 | 229 ấp Rừng Sến, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI LỢI |
| 企业英文名称 | BRANCH OF THAI LOI TRADING AND PRODUCING LTD COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 229 ấp Rừng Sến, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961511 | 塑料梳子 |
| 961590 | 发饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 36 | $916.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Annie International Inc. | 美国 | 32 | $860.5K | 针织头饰、非合成纤维袜 |
| Almar Sale Co | 美国 | 4 | $55.4K | 塑料梳子 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 发饰 | Annie International Inc. | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 塑料梳子 | Annie International Inc. | 美国 | $480 |
| 2026-04-15 | 塑料梳子 | Annie International Inc. | 美国 | $566 |
| 2026-04-15 | 发饰 | Annie International Inc. | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 发饰 | Annie International Inc. | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 发饰 | Annie International Inc. | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 塑料梳子 | Annie International Inc. | 美国 | $504 |
| 2026-04-15 | 发饰 | Annie International Inc. | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 发饰 | Annie International Inc. | 美国 | $610 |
| 2026-04-15 | 发饰 | Annie International Inc. | 美国 | $576 |