Huynh Do Import Export Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Huynh Đô
6
进口笔数
0
出口笔数
$102.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106143632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPXKX4C |
| 成立日期 | 2013-04-04 |
| 联系地址 | Xóm Chợ Bò, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HUYNH ĐÔ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Chợ Bò, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84888890666 |
| 邮箱 | ctytnhhhuynhdo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
| 848020 | 模具底座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $102.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Joni Decorative Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.1K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.3K | 车轮零件、家具配件 |
| Anhui Oasis Forest Industry New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 5-9mm中密纤维板、9mm以上MDF板 |
| Shanghai Central International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他涂布纸 | FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-06 | 其他涂布纸 | FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-06 | 其他涂布纸 | FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-16 | 其他涂布纸 | FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-16 | 其他涂布纸 | Foshan Joni Decorative Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-16 | 其他涂布纸 | FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-06-30 | 薄硬木胶合板 | ANHUI OASIS FOREST INDUSTRY NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-06-13 | 非针叶木旋切板 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-06-13 | 薄硬木胶合板 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-06-13 | 热带木胶合板 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $5.1K |