Minh Tan Rubber Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cao Su Minh Tân

0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$3.21M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $350.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $271.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $281.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $288.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $170.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $350.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $195.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $329.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $271.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $281.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $288.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $170.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $350.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $195.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $329.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700584099
企查查编码QVNXW4676J
成立日期2004-07-12
联系地址341 Ấp Tân Định, Xã Minh Tân, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CAO SU MINH TÂN
企业英文名称MINH TAN RUBBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址341 Ấp Tân Định, Xã Long Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0125 - Trồng cây cao su 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
电话+842743545328
邮箱mitaruco@viettel.vn
传真06503546055
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400280混合橡胶
400219丁苯/羧基丁苯橡胶

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯22$1.89M
中国8$1.07M
印度尼西亚6$232.8K
越南1$23.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Baojiayu Import & Export Trading Co., Ltd.中国8$1.07M混合橡胶、技术分类天然橡胶
SINTEK I K俄罗斯11$874.2K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
SINTEK & K LLC俄罗斯9$731.0K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
d61a5dbd29e2439edee029f538fc03805$187.2K
ATK俄罗斯1$142.6K其他皮革鞋、其他皮革鞋
Qingdao Benefim Trading Co., Ltd.俄罗斯1$139.3K技术分类天然橡胶
SALCO印度尼西亚1$45.6K零售杀虫剂、零售除草剂
Long Lead Co., Ltd.越南1$23.3K橡胶塑料鞋件、聚合物胶粘剂

近期贸易明细

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29技术分类天然橡胶SINTEK & K LLC俄罗斯$146.2K
2026-03-31丁苯/羧基丁苯橡胶SALCO印度尼西亚$45.6K
2026-03-06丁苯/羧基丁苯橡胶PT SALCO印度尼西亚$45.6K
2025-08-27丁苯橡胶PT SALCO印度尼西亚$38.9K
2025-03-21技术分类天然橡胶SINTEK I K俄罗斯$106.5K
2025-03-20技术分级橡胶SINTEK & K LLC俄罗斯$94.5K
2025-03-06丁苯橡胶PT SALCO印度尼西亚$35.8K
2025-03-06技术分类天然橡胶SINTEK & K LLC俄罗斯$92.5K
2024-12-13技术分类天然橡胶SINTEK I K俄罗斯$97.5K
2024-12-13技术分类天然橡胶SINTEK I K俄罗斯$97.6K

相关企业 · 同类产品

Minh Tan Rubber Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →