Minh Tan Rubber Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cao Su Minh Tân
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$3.21M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700584099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXW4676J |
| 成立日期 | 2004-07-12 |
| 联系地址 | 341 Ấp Tân Định, Xã Minh Tân, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO SU MINH TÂN |
| 企业英文名称 | MINH TAN RUBBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 341 Ấp Tân Định, Xã Long Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0125 - Trồng cây cao su 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +842743545328 |
| 邮箱 | mitaruco@viettel.vn |
| 传真 | 06503546055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 22 | $1.89M |
| 中国 | 8 | $1.07M |
| 印度尼西亚 | 6 | $232.8K |
| 越南 | 1 | $23.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Baojiayu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.07M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| SINTEK I K | 俄罗斯 | 11 | $874.2K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| SINTEK & K LLC | 俄罗斯 | 9 | $731.0K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| d61a5dbd29e2439edee029f538fc0380 | 5 | $187.2K | ||
| ATK | 俄罗斯 | 1 | $142.6K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Qingdao Benefim Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $139.3K | 技术分类天然橡胶 |
| SALCO | 印度尼西亚 | 1 | $45.6K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Long Lead Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.3K | 橡胶塑料鞋件、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 技术分类天然橡胶 | SINTEK & K LLC | 俄罗斯 | $146.2K |
| 2026-03-31 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | SALCO | 印度尼西亚 | $45.6K |
| 2026-03-06 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | PT SALCO | 印度尼西亚 | $45.6K |
| 2025-08-27 | 丁苯橡胶 | PT SALCO | 印度尼西亚 | $38.9K |
| 2025-03-21 | 技术分类天然橡胶 | SINTEK I K | 俄罗斯 | $106.5K |
| 2025-03-20 | 技术分级橡胶 | SINTEK & K LLC | 俄罗斯 | $94.5K |
| 2025-03-06 | 丁苯橡胶 | PT SALCO | 印度尼西亚 | $35.8K |
| 2025-03-06 | 技术分类天然橡胶 | SINTEK & K LLC | 俄罗斯 | $92.5K |
| 2024-12-13 | 技术分类天然橡胶 | SINTEK I K | 俄罗斯 | $97.5K |
| 2024-12-13 | 技术分类天然橡胶 | SINTEK I K | 俄罗斯 | $97.6K |