Northern International Transport Agencies Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐạI Lý VậN TảI QUốC Tế PHíA BắC

21
进口笔数
0
出口笔数
$148.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $133 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $630 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $133 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $630 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202226899
企查查编码QVNEM0UDQH
成立日期2023-12-29
联系地址Số 25, đường Điện Biên Phủ, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẠI LÝ VẬN TẢI QUỐC TẾ PHÍA BẮC
企业英文名称NORTHERN FREIGHT INTERNATIONAL AGENCY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25 Đường Điện Biên Phủ, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话02253551501
邮箱thaott.nft@vosagroup.com
传真02253551502
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
382499其他化学制剂
560750合成纤维绳
732690其他钢铁制品
902519非液体温度计
281122二氧化硅
820320钳子镊子
820559其他手工工具
850490变压器零件
852589其他电视摄像机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国10$65.4K
新加坡6$45.8K
中国6$35.3K
英国3$2.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stream Peak International Pte. Ltd.新加坡20$148.7K二氧化硅、其他化学制剂
K Line Ship Management (S) Pte. Ltd.新加坡1$133钳子镊子、1000伏以下插头插座

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他测量仪器STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD美国$9.1K
2026-04-28其他测量仪器STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD美国$9.1K
2026-04-20非液体温度计STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD英国$720
2026-04-20非液体温度计STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD英国$720
2026-04-14其他测量仪器STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD美国$735
2026-04-14其他测量仪器STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD美国$1.5K
2026-04-14其他测量仪器STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD美国$1.5K
2026-04-14其他测量仪器STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD美国$735
2026-04-01其他钢铁制品STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD中国$1.9K
2026-04-01合成纤维绳STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD中国$6.2K

相关企业 · 同类产品

Northern International Transport Agencies Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →