Northern International Transport Agencies Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI Lý VậN TảI QUốC Tế PHíA BắC
21
进口笔数
0
出口笔数
$148.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202226899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEM0UDQH |
| 成立日期 | 2023-12-29 |
| 联系地址 | Số 25, đường Điện Biên Phủ, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI LÝ VẬN TẢI QUỐC TẾ PHÍA BẮC |
| 企业英文名称 | NORTHERN FREIGHT INTERNATIONAL AGENCY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 Đường Điện Biên Phủ, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 02253551501 |
| 邮箱 | thaott.nft@vosagroup.com |
| 传真 | 02253551502 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $65.4K |
| 新加坡 | 6 | $45.8K |
| 中国 | 6 | $35.3K |
| 英国 | 3 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stream Peak International Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $148.7K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| K Line Ship Management (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $133 | 钳子镊子、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $9.1K |
| 2026-04-20 | 非液体温度计 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $720 |
| 2026-04-20 | 非液体温度计 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $720 |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $735 |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $735 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-01 | 合成纤维绳 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $6.2K |