Viet Trung Refractory Material & Installation Electric Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 高铝耐火砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Chịu Lửa Và Xây Lắp Điện Việt - Trung
76
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102925300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTC53PRU |
| 成立日期 | 2008-09-19 |
| 联系地址 | Số 102, Đường Thiên Đức, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU CHỊU LỬA VÀ XÂY LẮP ĐIỆN VIỆT - TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET - TRUNG REFRATORY MATERIAL AND INSTALLATION ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 102, Đường Thiên Đức, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842436983195 |
| 邮箱 | vatlieuchiuluaviettrung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 250700 | 高岭土 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 550340 | 聚丙烯短纤 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 250830 | 粘土及耐火土 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $1.44M |
| 荷兰 | 6 | $176.4K |
| 泰国 | 1 | $7.4K |
| 马来西亚 | 1 | $7.2K |
| 挪威 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Cenxi Mingyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $639.1K | 高铝耐火砖、高岭土 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $229.1K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $149.6K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| GUANGXI PINGXIANG YUCHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 2 | $126.2K | 其他氧化镁、高铝耐火砖 |
| SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $122.6K | 无石棉纤维水泥制品、水泥熟料 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.1K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.5K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Zhengzhou ShenyA Refractory Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.5K | 高铝耐火砖 |
| Elkem ASA | 挪威 | 2 | $14.8K | 二氧化硅、硅铁(>55%硅) |
| DNJ Logistic Co., Ltd. Tianjin Branch | 中国 | 3 | $23 | 二氧化硅、其他醚醇衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 高铝耐火砖 | GUANG XI CEN XI MING YUE TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-22 | 高铝耐火砖 | GUANG XI CEN XI MING YUE TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-22 | 高铝耐火砖 | GUANG XI CEN XI MING YUE TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-22 | 高铝耐火砖 | GUANG XI CEN XI MING YUE TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁非螺纹件 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-13 | 高铝耐火砖 | GUANGXI PINGXIANG YUCHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁非螺纹件 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁非螺纹件 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁非螺纹件 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-13 | 高铝耐火砖 | GUANGXI PINGXIANG YUCHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $27.1K |