Tungsen Auto Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG ô Tô TUNGSEN
53
进口笔数
0
出口笔数
$259.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-01
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109815836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJ4V8D5 |
| 成立日期 | 2021-11-12 |
| 联系地址 | V6C số 6 Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG Ô TÔ TUNGSEN |
| 企业英文名称 | TUNGSEN AUTO PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 63, Block 8, Ô H-TT1, Khu nhà ở Hi Brand, Khu ĐTM Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0869331168 |
| 邮箱 | ctytungsen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $259.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Manda Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 24 | $97.6K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
| Jinan SDMC Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 20 | $77.8K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Hebei Daqiang Auto Leaf Spring Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.5K | 钢制弹簧片、车辆悬挂零件 |
| Tianjin Hengrong Weiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 玩具模型、车辆制动零件 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 糖果、其他鲜切花 |
| Hebei Qiaozen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 纺织增强橡胶管、钢铁螺钉螺栓 |
| Cangzhou Saixin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 非机动车零件、钢制弹簧片 |
| Bestway (Asia) Holding Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎 |
| Hebei Toles Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 钢制弹簧片 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-01 | 车辆悬挂零件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-07-01 | 其他车辆零件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-07-01 | 发动机空气滤清器 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-07-01 | 其他车辆零件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $221 |
| 2025-07-01 | 车轮零件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-07-01 | 钢制弹簧片 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-07-01 | 钢铁螺钉螺栓 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-07-01 | 其他轴承 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-07-01 | 钢铁螺钉螺栓 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40 |