TH VINA FOODS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 小麦粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TH VINA FOODS
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$1.04M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317851345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGQ8GD8 |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | 145/10/17 TL13, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TH VINA FOODS |
| 企业英文名称 | TH VINA FOODS LTD., CO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145/10/17 TL13, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84917133702 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110100 | 小麦粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 44 | $928.0K |
| 越南 | 5 | $67.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambodian Glory Wood Industry Co., Ltd. | 越南 | 43 | $923.9K | 小麦粉、聚合物胶粘剂 |
| Zhejiang Hengsen Furniture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.2K | 其他薄木板、油漆溶剂 |
| Cambodian Golden Pearl Industry Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $34.5K | 小麦粉、聚合物胶粘剂 |
| Zhejiang Hengsen Furniture Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.9K | 其他薄木板、热带木薄板 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 小麦粉 | CAMBODIAN GLORY WOOD INDUSTRY CO LTD | 柬埔寨 | $191 |
| 2026-04-22 | 小麦粉 | CAMBODIAN GLORY WOOD INDUSTRY CO LTD | 柬埔寨 | $21.6K |
| 2026-04-08 | 小麦粉 | CAMBODIAN GLORY WOOD INDUSTRY CO LTD | 柬埔寨 | $10.7K |
| 2026-04-03 | 小麦粉 | CAMBODIAN GLORY WOOD INDUSTRY CO LTD | 柬埔寨 | $21.6K |
| 2026-03-20 | 小麦粉 | CAMBODIAN GLORY WOOD INDUSTRY CO LTD | 柬埔寨 | $10.3K |
| 2026-03-05 | 小麦粉 | CAMBODIAN GLORY WOOD INDUSTRY CO LTD | 柬埔寨 | $41.3K |
| 2026-02-05 | 小麦粉 | CAMBODIAN GLORY WOOD INDUSTRY CO LTD | 柬埔寨 | $41.3K |
| 2026-01-21 | 小麦粉 | CAMBODIAN GLORY WOOD INDUSTRY CO LTD | 柬埔寨 | $41.3K |
| 2026-01-09 | 小麦粉 | CAMBODIAN GLORY WOOD INDUSTRY CO LTD | 柬埔寨 | $31.0K |
| 2025-12-11 | 小麦粉 | CAMBODIAN GLORY WOOD INDUSTRY CO LTD | 柬埔寨 | $31.0K |