Vu Gia Vietnam Development & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 卫生纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư & PHáT TRIểN Vũ GIA VIệT NAM
1
进口笔数
3
出口笔数
$30.0K
进口金额
$31.9K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2025-01-01
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301029567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Q4B1JS |
| 成立日期 | 2018-05-18 |
| 联系地址 | Thôn Phúc Lai, Xã Xuân Lai, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN VŨ GIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VU GIA VIETNAM DEVELOPMENT & INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phúc Lai, Xã Gia Bình, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84967096839 |
| 邮箱 | dtptvugiavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481810 | 卫生纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $30.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $31.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 糖果、其他加工水果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOKZ ENTERPRISE INC. | 美国 | 3 | $31.9K | 卫生纸、纸手帕毛巾 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 包装机械 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-23 | 其他造纸机械 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-23 | 其他橡塑机械 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-23 | 其他橡塑机械 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-23 | 包装机械 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-01 | 卫生纸 | BOKZ ENTERPRISE INC. | 美国 | $12.5K |
| 2024-10-17 | 卫生纸 | BOKZ ENTERPRISE INC. | 美国 | $0 |
| 2024-10-08 | 卫生纸 | BOKZ ENTERPRISE INC. | 美国 | $19.4K |