Jinxin Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ JINXIN
12
进口笔数
0
出口笔数
$275.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110021517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CF3T9B |
| 成立日期 | 2022-06-06 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Bảng, Xã Nam Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ JINXIN |
| 企业英文名称 | JINXIN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Bảng, Xã Trung Giã, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 0938666747 |
| 邮箱 | ctycnjinxin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 851610 | 电热水器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 845899 | 其他金属车床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $275.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $108.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd. | 中国 | 4 | $83.3K | LED灯具、钢铁卫浴器具 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.4K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.6K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 其他焊接机 | Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | $23.5K |
| 2024-12-05 | 其他橡塑机械 | Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2024-12-05 | 橡塑模具 | Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2024-10-15 | 数控金属管材机 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2024-10-15 | 数控金属成形机 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2024-10-15 | 数控金属管材机 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-15 | 金属切割锯 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2024-10-09 | 其他离心泵 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2024-10-09 | 钢制气罐 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2024-10-09 | 钢制气罐 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |