Jinxin Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ JINXIN

12
进口笔数
0
出口笔数
$275.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.5K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $158 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $158 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110021517
企查查编码QVN1CF3T9B
成立日期2022-06-06
联系地址Thôn Xuân Bảng, Xã Nam Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ JINXIN
企业英文名称JINXIN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Xuân Bảng, Xã Trung Giã, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话0938666747
邮箱ctycnjinxin@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
851610电热水器
842199过滤净化器零件
3506101kg以下胶粘剂
730449不锈钢圆管
731100钢制气罐
841490泵及压缩机零件
842139气体过滤机械
842490喷雾机零件
845899其他金属车床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$275.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国4$108.7K其他塑料制品、电力控制板
Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd.中国4$83.3KLED灯具、钢铁卫浴器具
Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd.中国2$43.4K车身零件、其他车辆零件
Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国2$39.6K其他塑料制品、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-05其他焊接机Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd.中国$23.5K
2024-12-05其他橡塑机械Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd.中国$7.4K
2024-12-05橡塑模具Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd.中国$3.5K
2024-10-15数控金属管材机Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国$3.6K
2024-10-15数控金属成形机Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国$4.2K
2024-10-15数控金属管材机Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国$1.4K
2024-10-15金属切割锯Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国$4.0K
2024-10-09其他离心泵Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国$8.2K
2024-10-09钢制气罐Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国$10.3K
2024-10-09钢制气罐Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国$4.9K

相关企业 · 同类产品

Jinxin Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →