HMT Import & Export Steel International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THéP QUốC Tế HMT
35
进口笔数
0
出口笔数
$5.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107820453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJQ1V4N |
| 成立日期 | 2017-04-25 |
| 联系地址 | Số nhà 75-77, đường 419, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THÉP QUỐC TẾ HMT |
| 企业英文名称 | HMT IMPORT AND EXPORT STEEL INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 75-77, đường 419, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0433630146 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 846694 | 机床零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $1.81M |
| 日本 | 9 | $1.09M |
| 意大利 | 3 | $1.02M |
| 芬兰 | 3 | $1.01M |
| 中国台湾 | 5 | $536.7K |
| 印度尼西亚 | 3 | $223.4K |
| 英国 | 4 | $30.8K |
| 德国 | 4 | $1.1K |
| 瑞士 | 1 | $219 |
| 法国 | 1 | $78 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Finn Power Oy | 芬兰 | 9 | $2.06M | 气动直线发动机、机床零件 |
| Hoei Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | 9 | $1.09M | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $577.6K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Falana International Ltd. | 中国台湾 | 4 | $441.4K | 热轧合金钢卷、热轧酸洗钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $312.0K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Wuchan International Trade (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $309.0K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Sinbro International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $281.7K | H型钢≥80mm、80毫米以上U型钢 |
| HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $223.9K | 10mm以上热轧钢板、低碳矩形钢材 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $223.0K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Prima Industrie S.p.A. | 意大利 | 3 | $750 | 机床零件、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 热轧钢卷 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $37.1K |
| 2026-01-15 | 热轧钢卷 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $37.0K |
| 2026-01-15 | 热轧钢卷 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $87.0K |
| 2026-01-15 | 热轧钢卷 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $62.0K |
| 2025-07-30 | 镀锌钢板 | HOEI KINZOKU CO LTD | 日本 | $8.8K |
| 2025-07-30 | 镀锌钢板 | HOEI KINZOKU CO LTD | 日本 | $160.6K |
| 2025-07-30 | 镀锌钢板 | HOEI KINZOKU CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-05-09 | 热轧钢卷 | WUCHAN INTERNATIONAL TRADE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $42.1K |
| 2025-05-09 | 热轧钢卷 | WUCHAN INTERNATIONAL TRADE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $154.5K |
| 2025-05-09 | 10mm以上热轧钢卷 | WUCHAN INTERNATIONAL TRADE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $112.4K |