Ninh Hiep Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他干果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TâM LộC
8
进口笔数
0
出口笔数
$552.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109523819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7QJ6CK |
| 成立日期 | 2021-02-05 |
| 联系地址 | Thôn 9, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂM LỘC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN 05-2 khu công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | 0968482000 |
| 邮箱 | Khoatuan1101@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 081400 | 柑橘甜瓜皮 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $552.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gansu Shisui Agriculture Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $406.2K | 其他干果 |
| Guangxi Ningming Keyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $146.7K | 药用植物、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-16 | 药用植物 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $24.0K |
| 2024-03-16 | 药用植物 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $531 |
| 2024-03-16 | 药用植物 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $7.1K |
| 2024-03-16 | 其他干果 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $20.4K |
| 2024-03-16 | 药用植物 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $5.6K |
| 2024-03-16 | 药用植物 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $623 |
| 2024-03-16 | 药用植物 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2024-03-16 | 药用植物 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $12.5K |
| 2024-03-16 | 其他干果 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2024-03-16 | 药用植物 | GUANGXI NINGMING KEYI IMPORT & EXPORT TRADECO.,LTD. | 中国 | $4.1K |