Bac Viet Urban Development Co., Ltd. BN
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 造纸机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BắC VIệT BN
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301172969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2W5DXE |
| 成立日期 | 2021-04-09 |
| 联系地址 | Khu đô thị Đền Đô, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BẮC VIỆT BN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 10 đường Cầu Tiên, Tổ dân phố Dương Ổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84962520892 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Dongheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.54M | 其他钢铁制品、矿物粉碎机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-22 | 其他造纸机械 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $150.0K |
| 2024-06-22 | 其他造纸机械 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $46.5K |
| 2024-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $48 |
| 2024-04-16 | 制浆机械 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $118.6K |
| 2024-04-16 | 造纸机械零件 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-04-16 | 减压阀 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-04-16 | 造纸机械零件 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-04-16 | 安全阀 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $106 |
| 2024-04-16 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $69 |
| 2024-04-16 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $360 |