Dong Phuong Moc Art One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非热带木框
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Mỹ Nghệ Đông Phương Mộc
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$134.4K
出口金额
—
最近进口
2023-06-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702243601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MV7SKE |
| 成立日期 | 2013-12-30 |
| 联系地址 | Thửa đất số 252, Tờ bản đồ số 39, Khu phố 7, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MỸ NGHỆ ĐÔNG PHƯƠNG MỘC |
| 企业英文名称 | DONG PHUONG MOC ART ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 252, Tờ bản đồ số 39, Khu phố 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02743659676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441490 | 非热带木框 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 3 | $78.0K |
| 荷兰 | 3 | $34.1K |
| 韩国 | 1 | $22.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Design & Marketing Ltd. | 比利时 | 3 | $78.0K | 其他木家具、非热带木框 |
| KEBO | 荷兰 | 3 | $34.1K | 木制箍桶制品、其他石制品 |
| Sejin Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.3K | 其他冷冻蔬菜、木制家具零件 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 非热带木框 | STAR DESIGN & MARKETING LTD. | 比利时 | $396 |
| 2023-06-23 | 非热带木框 | Star Design & Marketing Ltd. | 比利时 | $2.9K |
| 2023-06-23 | 其他木家具 | STAR DESIGN & MARKETING LTD. | 比利时 | $2.9K |
| 2023-06-23 | 其他木家具 | Star Design & Marketing Ltd. | 比利时 | $756 |
| 2023-06-23 | 其他木家具 | Star Design & Marketing Ltd. | 比利时 | $5.3K |
| 2023-06-23 | 其他木家具 | Star Design & Marketing Ltd. | 比利时 | $3.7K |
| 2023-06-23 | 其他木家具 | Star Design & Marketing Ltd. | 比利时 | $6.7K |
| 2023-06-23 | 其他木家具 | STAR DESIGN & MARKETING LTD. | 比利时 | $1.5K |
| 2023-06-23 | 其他木家具 | Star Design & Marketing Ltd. | 比利时 | $6.3K |
| 2023-05-26 | 非热带木框 | STAR DESIGN & MARKETING LTD. | 比利时 | $1.5K |