Hung Hy Investment & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 治疗呼吸装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Công Nghệ Hùng Hy

70
进口笔数
0
出口笔数
$992.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303304529
企查查编码QVNDPR4FCP
成立日期2004-04-22
联系地址241 Nguyễn Văn Lượng, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ HÙNG HY
企业英文名称HUNG HY INVESTMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址235 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+842839843646
邮箱hunghyco@gmail.com
官网www.hunghy.com.vn
传真0839846099
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本17亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901920治疗呼吸装置
901890其他医疗器具
382290其他诊断试剂
901910治疗按摩器具
382219诊断试剂
401490硫化橡胶医疗用品
902789分析仪器
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
611510压力袜

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$443.2K
中国台湾14$249.7K
瑞士8$206.9K
德国9$69.7K
意大利1$23.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lobek Medical AG瑞士6$180.9K其他诊断试剂、其他医疗器具
Guangdong Owgels Science & Technology Co., Ltd.中国6$143.4K治疗呼吸装置、气体液化设备
GENERAL LIFE BIOTECHNOLOGY CO., LTD中国台湾11$130.9K诊断试剂、其他诊断试剂
Kunshan Dynmed Medical Technology Co., Ltd.中国6$85.8K治疗呼吸装置、第90章仪器零件
CHIN KOU MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国台湾2$78.7K其他医疗器具、非瓦楞折叠盒
Bosch & Sohn GmbH & Co. KG德国8$61.2K其他医疗器具、硫化橡胶医疗用品
LOBECK MEDICAL AG中国台湾3$55.7K其他医疗器具、其他诊断试剂
Hangzhou Aiven Intelligent Technology Co., Ltd.中国3$35.5K治疗按摩器具、瓦楞纸箱
Taian Dalu Medical Instrument Co., Ltd.中国4$35.3K治疗呼吸装置、塑料容器
Jiangsu Alphay Medical Device Co., Ltd.中国2$20.0K治疗按摩器具、矫形器具

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他诊断试剂GENERAL LIFE BIOTECHNOLOGY CO., LTD中国台湾$5.0K
2026-04-10其他诊断试剂GENERAL LIFE BIOTECHNOLOGY CO., LTD中国台湾$5.0K
2026-04-07治疗按摩器具JIANGSU ALPHAY MEDICAL DEVICE CO LTD中国$1.4K
2026-04-07治疗按摩器具JIANGSU ALPHAY MEDICAL DEVICE CO LTD中国$3.4K
2026-04-07治疗按摩器具JIANGSU ALPHAY MEDICAL DEVICE CO LTD中国$1.2K
2026-04-07治疗按摩器具JIANGSU ALPHAY MEDICAL DEVICE CO LTD中国$1.4K
2026-04-07治疗按摩器具JIANGSU ALPHAY MEDICAL DEVICE CO LTD中国$1.2K
2026-04-07治疗按摩器具JIANGSU ALPHAY MEDICAL DEVICE CO LTD中国$3.4K
2026-01-23体育器材ZHEJIANG TODO HARDWARE MANUFACTURE CO LTD中国$3.0K
2026-01-23体育器材ZHEJIANG TODO HARDWARE MANUFACTURE CO LTD中国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Hung Hy Investment & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →