Hung Hy Investment & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 治疗呼吸装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Công Nghệ Hùng Hy
70
进口笔数
0
出口笔数
$992.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303304529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPR4FCP |
| 成立日期 | 2004-04-22 |
| 联系地址 | 241 Nguyễn Văn Lượng, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ HÙNG HY |
| 企业英文名称 | HUNG HY INVESTMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 235 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842839843646 |
| 邮箱 | hunghyco@gmail.com |
| 官网 | www.hunghy.com.vn |
| 传真 | 0839846099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 611510 | 压力袜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $443.2K |
| 中国台湾 | 14 | $249.7K |
| 瑞士 | 8 | $206.9K |
| 德国 | 9 | $69.7K |
| 意大利 | 1 | $23.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lobek Medical AG | 瑞士 | 6 | $180.9K | 其他诊断试剂、其他医疗器具 |
| Guangdong Owgels Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $143.4K | 治疗呼吸装置、气体液化设备 |
| GENERAL LIFE BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 11 | $130.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Kunshan Dynmed Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $85.8K | 治疗呼吸装置、第90章仪器零件 |
| CHIN KOU MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国台湾 | 2 | $78.7K | 其他医疗器具、非瓦楞折叠盒 |
| Bosch & Sohn GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $61.2K | 其他医疗器具、硫化橡胶医疗用品 |
| LOBECK MEDICAL AG | 中国台湾 | 3 | $55.7K | 其他医疗器具、其他诊断试剂 |
| Hangzhou Aiven Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.5K | 治疗按摩器具、瓦楞纸箱 |
| Taian Dalu Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.3K | 治疗呼吸装置、塑料容器 |
| Jiangsu Alphay Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 治疗按摩器具、矫形器具 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他诊断试剂 | GENERAL LIFE BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-04-10 | 其他诊断试剂 | GENERAL LIFE BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-04-07 | 治疗按摩器具 | JIANGSU ALPHAY MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 治疗按摩器具 | JIANGSU ALPHAY MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-07 | 治疗按摩器具 | JIANGSU ALPHAY MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 治疗按摩器具 | JIANGSU ALPHAY MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 治疗按摩器具 | JIANGSU ALPHAY MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 治疗按摩器具 | JIANGSU ALPHAY MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-23 | 体育器材 | ZHEJIANG TODO HARDWARE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-23 | 体育器材 | ZHEJIANG TODO HARDWARE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.3K |