Bach Mai Agriculture Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 324 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Chế Biến Nông Sản Bạch Mai
2
进口笔数
324
出口笔数
$33.5K
进口金额
$19.33M
出口金额
2024-08-07
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311808008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQR4UTKP |
| 成立日期 | 2012-05-28 |
| 联系地址 | 16 Đường số 21, Ấp Tân Định, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN BẠCH MAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Đường số 21, Ấp Tân Định, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02837901143 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090422 | 辣椒粉 |
| 120770 | 瓜子 |
| 170490 | 糖果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 091099 | 其他香料 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $33.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 296 | $17.65M |
| 越南 | 21 | $1.39M |
| 澳大利亚 | 4 | $149.8K |
| 加拿大 | 3 | $103.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AH USA Group, Inc. | 越南 | 1 | $26.1K | 瓜子、糖果 |
| Alway Fresh Trading Co. Pty Ltd | 越南 | 1 | $7.3K | 辣椒粉 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gulf Coast Sea Trade Corp. | 美国 | 86 | $6.89M | 其他食品制剂、其他香料 |
| L.A. Lucky Import & Export Inc. | 美国 | 80 | $4.16M | 其他食品制剂、制备面食 |
| Walong Marketing Inc. | 美国 | 53 | $2.28M | 其他食品制剂、保藏虾制品 |
| East Bay Wholesale Corp. | 美国 | 34 | $1.95M | 制备面食、其他食品制剂 |
| AH USA Group, Inc. | 美国 | 27 | $1.52M | 制备面食、混合调味料 |
| Gulf Coast Sea Trade Corp | 越南 | 15 | $1.07M | 其他冷冻鱼、其他冷冻软体动物 |
| Next Generation Products, Inc. | 美国 | 10 | $515.2K | 其他加工水果、其他蔬菜制品 |
| KKH Foods, Inc. | 美国 | 6 | $333.3K | 其他食品制剂、药用植物 |
| L.A. Lucky Import & Export Inc. | 越南 | 5 | $299.3K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Alway Fresh Trading Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $176.0K | 其他食品制剂、其他蔬菜制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-07 | 瓜子 | AH USA GROUP INC | 越南 | $742 |
| 2024-08-07 | 糖果 | AH USA GROUP INC | 越南 | $12.6K |
| 2024-08-07 | 瓜子 | AH USA GROUP INC | 越南 | $12.7K |
| 2023-03-16 | 辣椒粉 | ALWAY FRESH TRADING CO PTY LTD FOOD IMPORTER & WHOLESALERS | 越南 | $7.3K |
出口(共 324)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 混合调味料 | EAST BAY WHOLESALE CORP ORATION | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 其他蔬菜制品 | EAST BAY WHOLESALE CORP ORATION | 美国 | $12.7K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | EAST BAY WHOLESALE CORP ORATION | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-25 | 其他谷物粉 | EAST BAY WHOLESALE CORP ORATION | 美国 | $850 |
| 2026-04-25 | 其他蔬菜制品 | EAST BAY WHOLESALE CORP ORATION | 美国 | $22.7K |
| 2026-04-25 | 混合调味料 | EAST BAY WHOLESALE CORP ORATION | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 混合调味料 | EAST BAY WHOLESALE CORP ORATION | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 混合调味料 | EAST BAY WHOLESALE CORP ORATION | 美国 | $10.5K |
| 2026-04-25 | 西米/根茎粉 | EAST BAY WHOLESALE CORP ORATION | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-25 | 混合调味料 | EAST BAY WHOLESALE CORP ORATION | 美国 | $1.1K |