3F Viet Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 185克以下雏鸡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần 3f Việt
- 邮箱1
- Facebook1
17
进口笔数
0
出口笔数
$2.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312885397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX42V0CK |
| 成立日期 | 2014-08-08 |
| 联系地址 | Lầu 10, Toà nhà Central Plaza, Số 17 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 3F VIỆT |
| 企业英文名称 | 3F VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 10, Toà nhà Central Plaza, Số 17 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513839740 |
| 邮箱 | info@3fviet.com |
| 传真 | +842513839741 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,814.059亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010511 | 185克以下雏鸡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $2.07M |
| 法国 | 5 | $170.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aviagen Inc. | 美国 | 12 | $2.07M | 185克以下雏鸡、种用家鸡蛋 |
| Sasso SAS | 法国 | 3 | $116.7K | 185克以下雏鸡、剪刀及刀片 |
| Hubbard SAS | 法国 | 2 | $53.2K | 185克以下雏鸡、木竹餐具 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC. | 美国 | $17.9K |
| 2026-04-29 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC. | 美国 | $122.9K |
| 2026-04-29 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC. | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC. | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC. | 美国 | $17.9K |
| 2026-04-29 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC. | 美国 | $122.9K |
| 2026-03-21 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC. | 美国 | $26.5K |
| 2026-03-21 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC. | 美国 | $7.3K |
| 2026-03-21 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN INC. | 美国 | $182.0K |
| 2026-03-12 | 185克以下雏鸡 | SASSO SAS | 法国 | $53.4K |