Trang Trong Corporation
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trang Trọng
5
进口笔数
0
出口笔数
$163.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312472167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1X2UQPN |
| 成立日期 | 2013-09-23 |
| 联系地址 | 34 Đường số 19, Khu phố 3, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG TRỌNG |
| 企业英文名称 | TRANG TRONG CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 34 Đường số 19, Khu phố 7, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842837222835 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $118.5K |
| 中国 | 1 | $45.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Waterco International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $73.5K | 其他离心泵、水净化机械 |
| EMAUX (Zhongshan) Swimming Pool Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.3K | 水净化机械、其他离心泵 |
| WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $45.0K | 水净化机械、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 水净化机械 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $267 |
| 2025-09-16 | 水净化机械 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $7.0K |
| 2025-09-16 | 减压阀 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $464 |
| 2025-09-16 | 减压阀 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $105 |
| 2025-09-16 | 电气设备零件 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $5.9K |
| 2025-09-16 | 电气设备零件 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $502 |
| 2025-09-16 | 水净化机械 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $219 |
| 2025-09-16 | 其他离心泵 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $4.4K |
| 2025-09-16 | 其他离心泵 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2025-09-16 | 其他电气设备 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $6.8K |