Delta Vietnam Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 卷状沥青制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DELTA VIệT NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$912.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202060989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2AY3GR |
| 成立日期 | 2020-12-09 |
| 联系地址 | Số 316 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DELTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DELTA VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 316 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84931589689 |
| 邮箱 | ketoanphucthanghp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 680790 | 沥青制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 15 | $912.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Alamia for Insulation | 埃及 | 8 | $573.4K | 卷状沥青制品、沥青制品 |
| Technobit Technology of Insulating Materials | 埃及 | 6 | $297.1K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
| International Co. for Insulation Technology Insutech | 埃及 | 1 | $42.2K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 卷状沥青制品 | TECHNOLOGY OF INSULATING MATERIALS TECHNOBIT | 埃及 | $54.0K |
| 2025-10-23 | 卷状沥青制品 | TECHNOLOGY OF INSULATING MATERIALS TECHNOBIT | 埃及 | $4.3K |
| 2025-10-23 | 卷状沥青制品 | TECHNOLOGY OF INSULATING MATERIALS TECHNOBIT | 埃及 | $41.0K |
| 2025-08-30 | 卷状沥青制品 | TECHNOLOGY OF INSULATING MATERIALS TECHNOBIT | 埃及 | $45.6K |
| 2025-08-30 | 卷状沥青制品 | TECHNOLOGY OF INSULATING MATERIALS TECHNOBIT | 埃及 | $8.6K |
| 2025-06-30 | 卷状沥青制品 | AL ALAMIA FOR INSULATION | 埃及 | $36.0K |
| 2025-06-30 | 卷状沥青制品 | AL ALAMIA FOR INSULATION | 埃及 | $9.0K |
| 2025-03-12 | 卷状沥青制品 | TECHNOLOGY OF INSULATING MATERIALS TECHNOBIT | 埃及 | $45.6K |
| 2025-03-12 | 卷状沥青制品 | TECHNOLOGY OF INSULATING MATERIALS TECHNOBIT | 埃及 | $21.5K |
| 2025-03-12 | 卷状沥青制品 | TECHNOLOGY OF INSULATING MATERIALS TECHNOBIT | 埃及 | $4.7K |