Huy Lan Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 363 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HUY LAN
1
进口笔数
363
出口笔数
$31.7K
进口金额
$13.35M
出口金额
2024-06-04
最近进口
2025-05-17
最近出口
1
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900892367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CX8TCJ |
| 成立日期 | 2023-02-23 |
| 联系地址 | Số 20b Ngõ 362 Ngô Quyền, Tổ 5 Khối 5, Xã Hợp Thành, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HUY LAN |
| 企业英文名称 | HUY LAN IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20b Ngõ 362 Ngô Quyền, Tổ 5 Khối 5, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84904583888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $31.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 280 | $10.51M |
| 中国 | 83 | $2.84M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bien Mau Xin Yuan Da Professional Agricultural Cooperative | 越南 | 1 | $31.7K | 木薯淀粉 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoshun Border Trade & Farmer Cooperative of Pingxiang City | 越南 | 92 | $3.10M | 木薯淀粉 |
| Longda Border & Farming Cooperative of Pingxiang City | 越南 | 46 | $1.77M | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Liusheng Border Trading & Agricultural Cooperative | 越南 | 30 | $1.04M | 木薯淀粉、番石榴芒果山竹 |
| Pingxiang Xintong Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 29 | $973.1K | 木薯淀粉、其他香蕉 |
| Pingxiang Yunxinli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 21 | $854.3K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Pingxiang Xintong Border Trade Agricultural Cooperative | 越南 | 24 | $824.8K | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Ningming Hongyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $448.4K | 木薯淀粉、其他加工水果 |
| Gu Wang Professional Agricultural Cooperative | 越南 | 13 | $429.0K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Shunyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 11 | $370.6K | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Pingxiang Shunyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 9 | $309.0K | 木薯淀粉、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XIN YUAN DA | 越南 | $31.7K |
出口(共 363)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-17 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG XIEJUYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2024-12-04 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG XIEJUYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2024-12-03 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG XIEJUYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2024-12-03 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG XIEJUYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2024-11-28 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG XIEJUYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2024-11-27 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG XIEJUYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2024-07-24 | 木薯淀粉 | GUANGXI YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2024-07-12 | 木薯淀粉 | GUANGXI YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2024-07-10 | 木薯淀粉 | GUANGXI YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2024-07-10 | 木薯淀粉 | GUANGXI YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | $31.9K |