Nam Anh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nam Anh
96
进口笔数
0
出口笔数
$5.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600501093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGW8VK8U |
| 成立日期 | 2009-02-12 |
| 联系地址 | Số 17C Nguyễn Thiện Thuật, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ XE MÁY XE ĐIỆN HONLEI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17C Nguyễn Thiện Thuật, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2910 - Sản xuất xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02283844219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731511 | 滚子链 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 851110 | 火花塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $5.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 65 | $2.82M | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Chongqing Ronben International Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.39M | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
| Chongqing Yinxiao Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $532.6K | 滚子链、钢铁螺钉螺栓 |
| Chongqing Vigart Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $333.3K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Zhejiang Sengu Automobile Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $130.1K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Zhejiang SKD Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $105.7K | 其他医疗器具、其他诊断试剂 |
| Chongqing Royland Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.3K | 摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件 |
| Chongqing Ronben International Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $93.4K | 火花点火发动机零件、发动机泵 |
| TAIZHOU JINLI MOTORCYCLE CO., LTD | 中国 | 1 | $51.9K | 车用锁具、车用照明信号装置 |
| Taizhou Zhiqi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $101 | 其他印刷品、其他机动自行车 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 石棉摩擦材料 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 滚子链 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 石棉摩擦材料 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 滚子链 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |