Nam Anh Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nam Anh

96
进口笔数
0
出口笔数
$5.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $520.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $240.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $323.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $384.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $85.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $455.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $205.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $467.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $185.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $186.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $168.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $455.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $242.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $136.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $520.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $76.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $122.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $240.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $323.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $384.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $85.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $455.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $205.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $467.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $185.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $186.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $168.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $455.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $242.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $136.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $520.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $76.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $122.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0600501093
企查查编码QVNGW8VK8U
成立日期2009-02-12
联系地址Số 17C Nguyễn Thiện Thuật, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH Ô TÔ XE MÁY XE ĐIỆN HONLEI VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17C Nguyễn Thiện Thuật, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2910 - Sản xuất xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话02283844219
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
840991火花点火发动机零件
731815钢铁螺钉螺栓
731511滚子链
841330发动机泵
871499其他自行车零件
848310传动轴及曲柄
848340齿轮及变速器
848390传动部件
851110火花塞

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$5.59M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国65$2.82M瓷制卫生洁具、其他塑料制品
Chongqing Ronben International Co., Ltd.中国10$1.39M摩托车及配件、其他硫化橡胶制品
Chongqing Yinxiao Technology Development Co., Ltd.中国3$532.6K滚子链、钢铁螺钉螺栓
Chongqing Vigart Trading Co., Ltd.中国4$333.3K摩托车及配件、火花点火发动机零件
Zhejiang Sengu Automobile Industry Co., Ltd.中国3$130.1K摩托车及配件、车用照明信号装置
Zhejiang SKD Technology Co., Ltd.中国2$105.7K其他医疗器具、其他诊断试剂
Chongqing Royland Import & Export Co., Ltd.中国2$102.3K摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件
Chongqing Ronben International Co., Ltd.古巴1$93.4K火花点火发动机零件、发动机泵
TAIZHOU JINLI MOTORCYCLE CO., LTD中国1$51.9K车用锁具、车用照明信号装置
Taizhou Zhiqi Technology Co., Ltd.中国2$101其他印刷品、其他机动自行车

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29石棉摩擦材料CHONGQING VIGART TRADING CO LTD中国$4.0K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓CHONGQING VIGART TRADING CO LTD中国$3.0K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓CHONGQING VIGART TRADING CO LTD中国$3.0K
2026-04-29滚子链CHONGQING VIGART TRADING CO LTD中国$5.0K
2026-04-29石棉摩擦材料CHONGQING VIGART TRADING CO LTD中国$4.0K
2026-04-29滚子链CHONGQING VIGART TRADING CO LTD中国$5.0K
2026-04-28摩托车及配件CHONGQING VIGART TRADING CO LTD中国$10.0K
2026-04-28摩托车及配件CHONGQING VIGART TRADING CO LTD中国$2.0K
2026-04-28摩托车及配件CHONGQING VIGART TRADING CO LTD中国$1.0K
2026-04-28摩托车及配件CHONGQING VIGART TRADING CO LTD中国$1.0K

相关企业 · 同类产品

Nam Anh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →