LPM Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 烟煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI LPM
4
进口笔数
0
出口笔数
$5.35M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801375723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GMCHSV |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | Số 105 Nguyễn Văn Cừ, Khu Hạ Chiểu, Phường Minh Tân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI LPM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Lĩnh Đông, Phường Phạm Sư Mạnh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84888683333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270112 | 烟煤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $4.20M |
| 俄罗斯 | 1 | $1.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMI Fuels LLC | 澳大利亚 | 2 | $3.03M | 烟煤 |
| Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $1.17M | 烟煤、其他煤 |
| Kabui DMCC | 阿联酋 | 1 | $1.15M | 烟煤 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 澳大利亚 | $1.83M |
| 2025-10-13 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 澳大利亚 | $1.20M |
| 2025-08-23 | 烟煤 | KABUI DMCC | 俄罗斯 | $1.15M |
| 2025-06-24 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $1.17M |