Nha Phong Medical Supply Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN CUNG ứNG Y Tế NHA PHONG
8
进口笔数
0
出口笔数
$201.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101760825-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4JN645 |
| 成立日期 | 2006-03-14 |
| 联系地址 | 53 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG Y TẾ NHA PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 10/10 Trần Nhật Duật, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | 02838229812 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $72.5K |
| 美国 | 1 | $55.9K |
| 中国 | 2 | $54.6K |
| 日本 | 4 | $18.0K |
| 德国 | 1 | $122 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANG MING TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $72.5K | 非纺织润滑剂、其他润滑剂 |
| Rocky Mountain Orthodontics | 美国 | 1 | $57.4K | 其他牙科器械、牙科配件 |
| Silverfox Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $54.6K | 医用家具、牙科理发椅 |
| JM ORTHO CORP | 日本 | 2 | $16.3K | 其他牙科器械 |
| Takara Belmont Corp. | 日本 | 1 | $126 | 其他牙科器械、其他塑料制品 |
| MELAG Medizintechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $122 | 医用消毒器、钢铁丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非纺织润滑剂 | CHANG MING TRADING CO LTD | 中国台湾 | $36.2K |
| 2026-04-28 | 非纺织润滑剂 | CHANG MING TRADING CO LTD | 中国台湾 | $36.2K |
| 2026-03-10 | 其他牙科器械 | JM ORTHO CORP | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-10 | 其他牙科器械 | JM ORTHO CORP | 日本 | $2.1K |
| 2026-03-10 | 其他牙科器械 | JM ORTHO CORP | 日本 | $1.0K |
| 2026-03-10 | 其他牙科器械 | JM ORTHO CORP | 日本 | $524 |
| 2026-03-10 | 其他牙科器械 | JM ORTHO CORP | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-10 | 其他牙科器械 | JM ORTHO CORP | 日本 | $262 |
| 2026-03-10 | 其他牙科器械 | JM ORTHO CORP | 日本 | $873 |
| 2026-03-10 | 其他牙科器械 | JM ORTHO CORP | 日本 | $742 |