Giang Dinh Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TRí NHã
15
进口笔数
0
出口笔数
$666.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108607209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9RUW1C |
| 成立日期 | 2019-01-29 |
| 联系地址 | Quốc lộ 2, xóm Cây Xăng, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRÍ NHÃ |
| 企业英文名称 | GIANG DINH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 2, xóm Cây Xăng, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0949309709 |
| 邮箱 | trinha.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 570321 | 簇绒尼龙地毯 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 732111 | 燃气炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $666.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuqing Muya Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $634.1K | 其他护发品、其他钢铁结构体 |
| Wenzhou Royal Dragon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 其他橡塑机械、柔性版印刷机 |
| Yiwu Yiyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.9K | 石膏灰泥、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 非电动燃气器具 | FUQING MUYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $492 |
| 2025-05-16 | 燃气炊具 | FUQING MUYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $321 |
| 2025-05-06 | 其他钢铁结构体 | FUQING MUYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-05-06 | 聚氯乙烯覆材 | FUQING MUYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-05-06 | 工业干燥机 | FUQING MUYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-04-09 | 钢构模块建筑 | FUQING MUYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2025-03-21 | 发光二极管灯具 | FUQING MUYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-03-21 | 发光二极管灯具 | FUQING MUYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $302 |
| 2025-03-21 | LED照明装置 | FUQING MUYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-03-21 | 电力控制板 | FUQING MUYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $776 |