Hong San VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 漂白棉布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HồNG SAN VN
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314816984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4V8355G |
| 成立日期 | 2018-01-04 |
| 联系地址 | 285/94C, Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG SAN VN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 285/94C, Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84704899089 |
| 邮箱 | hongsanco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520829 | 漂白棉布 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pahartah Fashion LLP | 印度 | 1 | $2.2K | 植物纤维制品、棉平纹布 |
| Tilly Groups Thuruthel & Solutions | 印度 | 1 | $658 | 其他植物纤维织物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-03 | 漂白棉布 | Pahartah Fashion LLP | 印度 | $165 |
| 2023-04-03 | 漂白棉布 | PAHARTAH FASHION LLP | 印度 | $49 |
| 2023-04-03 | 其他合成短纤织物 | PAHARTAH FASHION LLP | 印度 | $1.9K |
| 2023-01-05 | 其他植物纤维织物 | TILLY GROUPS THURUTHEL & SOLUTIONS | 印度 | $658 |