Fabia Smart Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG MINH FABIA
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315359240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0YG4XE |
| 成立日期 | 2018-10-29 |
| 联系地址 | Căn hộ A1.03.05 tại Tòa S1 - Dự án Sunshine City Sài Gòn, 23 Phú Thuận, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG MINH FABIA |
| 企业英文名称 | FABIA SMART TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 585/32/23 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 1, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận mua phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan./. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84908780187 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newmeda Materials Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 11 | $474.9K | 硅锰钢条杆、钢绞线缆 |
| Shandong Jingwei Steel Cord Co., Ltd. | 中国 | 6 | $347.7K | 钢绞线缆、镀贱金属钢线 |
| Powerino Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $175.4K | 硅锰钢丝、打桩机 |
| Sinoshing International Ltd. | 中国 | 2 | $138.7K | 涂层钢板、未涂层钢线 |
| Kingking Steel Ltd. | 中国 | 1 | $34.1K | 手持焊枪、镀贱金属钢线 |
| Guangdong Longtime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 钢绞线缆 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $59.7K |
| 2023-10-09 | 钢绞线缆 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $57.7K |
| 2023-10-02 | 未涂层钢线 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2023-09-07 | 钢绞线缆 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $60.6K |
| 2023-09-06 | 硅锰钢丝 | POWERINO SDN BHD | 中国 | $175.4K |
| 2023-08-24 | 钢绞线缆 | SHANDONG JINGWEI STEEL CORD CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2023-08-24 | 钢绞线缆 | SHANDONG JINGWEI STEEL CORD CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2023-08-22 | 钢绞线缆 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $62.2K |
| 2023-08-21 | 钢绞线缆 | SHANDONG JINGWEI STEEL CORD CO LTD | 中国 | $59.5K |
| 2023-07-28 | 钢绞线缆 | SHANDONG JINGWEI STEEL CORD CO LTD | 中国 | $30.4K |