J & S Minh Hien Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 丙烯酸机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SO YOUNG FASHION
9
进口笔数
6
出口笔数
$16.32M
进口金额
$52.9K
出口金额
2023-08-09
最近进口
2023-09-14
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000187092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1N4JMC4 |
| 成立日期 | 1994-03-12 |
| 联系地址 | Thôn Nam Tiền, Xã Hòa Bình, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC MINH HIỂN |
| 企业英文名称 | MINH HIEN GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nam Tiền, Xã Quang Lịch, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84947066866 |
| 邮箱 | thanhxuantce@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 551323 | 涤棉染色布 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 540744 | 印花尼龙织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 551323 | 涤棉染色布 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $16.28M |
| 韩国 | 5 | $23.9K |
| 中国 | 3 | $20.5K |
| 日本 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $51.5K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Limonta S.p.A. | 意大利 | 1 | $16.28M | 染色尼龙织物、其他化纤织物 |
| Min Kyung Textile Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $16.2K | 非乙烯塑料袋、涤棉染色布 |
| Weihai Zhiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 人造毛皮制品、氯化钙 |
| Epistel Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.7K | 合成纤维缝纫线、染色尼龙织物 |
| Qingdao Dulinyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 非乙烯塑料袋、牛皮纸≤150克 |
| Qingdao Dulinyuan International Trade Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.9K | 非织造标签、弹性针织布 |
| Min Kyung Corp | 中国 | 1 | $1.0K | PVC涂层织物、聚酯短纤织物 |
| Komatsu Matere Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3 | 染色尼龙织物、聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Min Kyung Textile Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $43.1K | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| Epistel Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $8.3K | 男式合成纤维夹克、男棉裤 |
| Hanoll FNK Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 非乙烯塑料袋、聚酯机织物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-09 | 丙烯酸机织物 | MIN KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $175 |
| 2023-08-09 | 棉絮制品 | MIN KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $175 |
| 2023-08-09 | 非乙烯塑料袋 | MIN KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $150 |
| 2023-08-09 | 聚酯机织物 | MIN KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2023-08-09 | 非金属塑料纽扣 | MIN KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2023-08-09 | 涤棉染色布 | MIN KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $50 |
| 2023-08-09 | 聚氯乙烯涂层布 | MIN KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2023-07-26 | 非织造标签 | QINGDAO DULINYUAN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD . | 中国 | $160 |
| 2023-07-26 | 弹性针织布 | QINGDAO DULINYUAN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD . | 中国 | $1.9K |
| 2023-07-26 | 丙烯酸机织物 | QINGDAO DULINYUAN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD . | 中国 | $3.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-14 | 其他纺织大衣 | MIN KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2023-08-24 | 涤棉染色布 | HANOLL FNK CO., LTD | 越南 | $50 |
| 2023-08-24 | 非金属塑料纽扣 | HANOLL FNK CO., LTD | 越南 | $10 |
| 2023-08-24 | 棉絮制品 | HANOLL FNK CO., LTD | 越南 | $175 |
| 2023-08-24 | 丙烯酸机织物 | HANOLL FNK CO., LTD | 越南 | $175 |
| 2023-08-24 | 聚酯机织物 | HANOLL FNK CO., LTD | 越南 | $600 |
| 2023-08-24 | PVC涂层织物 | HANOLL FNK CO., LTD | 越南 | $300 |
| 2023-08-24 | 非乙烯塑料袋 | HANOLL FNK CO., LTD | 越南 | $150 |
| 2023-08-15 | 男式化纤服装 | MIN KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $11.4K |
| 2023-08-15 | 男式化纤服装 | MIN KYUNG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $2.5K |