Tan Hoang Yen Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 加工玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XâY DựNG TâN HOàNG YếN
140
进口笔数
0
出口笔数
$2.78M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317865475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQSKKV99 |
| 成立日期 | 2023-06-02 |
| 联系地址 | 65/36 Nguyễn Thị Căn, Khu phố 2, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG TÂN HOÀNG YẾN |
| 企业英文名称 | TAN HOANG YEN CONSTRUCTION TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65/36 Nguyễn Thị Căn, Khu phố 2, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84888009176 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700600 | 加工玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $2.78M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Rexi Industries Co., Ltd. | 中国 | 99 | $2.02M | 着色浮法玻璃、镀膜玻璃片 |
| Qingdao Globalstar Industry Co., Ltd. | 中国 | 17 | $297.7K | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| Ningbo Warriors International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $145.8K | 夹层安全玻璃、着色浮法玻璃 |
| Qinhuangdao Yaoyou Engineering Glass Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.0K | 夹层安全玻璃、无丝玻璃片 |
| Qingdao Kintech Glass International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $84.7K | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Tengzhou Jinjing Glass Co., Ltd. | 中国 | 5 | $80.5K | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
| Shandong Jinjing Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.4K | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Coffeen Ltd. | 中国 | 2 | $20.8K | 无丝玻璃片、着色浮法玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 加工玻璃 | QINGDAO REXI INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-12-30 | 加工玻璃 | QINGDAO REXI INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-12-30 | 加工玻璃 | QINGDAO REXI INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2024-12-30 | 加工玻璃 | QINGDAO REXI INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-12-30 | 加工玻璃 | QINGDAO REXI INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-12-27 | 加工玻璃 | QINHUANGDAO YAOYOU ENGINEERING GLASS CO LTD | 中国 | $46.8K |
| 2024-12-27 | 加工玻璃 | QINGDAO REXI INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-12-27 | 加工玻璃 | QINGDAO REXI INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-12-20 | 加工玻璃 | QINGDAO REXI INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2024-12-20 | 加工玻璃 | QINGDAO REXI INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $35.1K |