JAK Furniture Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT JAK
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$16.3K
出口金额
—
最近进口
2024-11-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703050909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFAT6T7 |
| 成立日期 | 2022-04-09 |
| 联系地址 | 98 Nguyễn Văn Tiết, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT JAK |
| 企业英文名称 | JAK FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Becamex Tower, 230 Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84902455818 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $16.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furny Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $16.3K | 卧室木家具、合成纤维窗帘 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 卧室木家具 | FURNY ASIA PTE LTD | 柬埔寨 | $8.3K |
| 2024-11-29 | 卧室木家具 | FURNY ASIA PTE LTD | 柬埔寨 | $3.6K |
| 2024-11-29 | 卧室木家具 | FURNY ASIA PTE LTD | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2024-08-26 | 卧室木家具 | FURNY ASIA PTE LTD | 柬埔寨 | $324 |
| 2024-08-26 | 软垫木座椅 | FURNY ASIA PTE LTD | 柬埔寨 | $223 |
| 2024-08-26 | 其他寝具 | FURNY ASIA PTE LTD | 柬埔寨 | $64 |