Double Win Communication Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 茶提取物及制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TRUYềN THôNG DOUBLE WIN
7
进口笔数
1
出口笔数
$86.0K
进口金额
$14.5K
出口金额
2024-05-28
最近进口
2024-08-14
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109961756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHR9456 |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | Căn nhà LK D24.36 Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG DOUBLE WIN |
| 企业英文名称 | DOUBLE WIN COMMUNICATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn nhà LK D24.36 Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | 0962407122 |
| 邮箱 | doublewinmedia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 080211 | 带壳杏仁 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 080291 | 带壳松子 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $86.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $14.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.9K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| ARH (HK) Trading Ltd. | 中国 | 4 | $17.1K | 3公斤内绿茶、茶提取物及制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.E. Optoelectronics Technology Co. | 菲律宾 | 1 | $14.5K | 无丝玻璃片、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 纸制包装容器 | ARH (HK) TRADING LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-20 | 纸制包装容器 | ARH (HK) TRADING LTD | 中国 | $0 |
| 2024-05-04 | 电动手钻 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $81 |
| 2024-05-04 | 金属加工机刀 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $563 |
| 2024-05-04 | 金属加工机刀 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $631 |
| 2024-05-04 | 金属加工机刀 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $29 |
| 2024-05-04 | 金属加工机刀 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $124 |
| 2024-05-04 | 金属加工机刀 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $504 |
| 2024-05-04 | 其他手工工具 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $219 |
| 2024-05-04 | 金属加工机刀 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 无丝玻璃片 | T E OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO | 菲律宾 | $14.5K |